24’ Eddie Hernández
32’ Jefry Bantes
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
4
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAaron Navarro
Yunior Perez
Eddie Hernández
Jefry Bantes
Jefry Bantes
denilson hernandez
Marco rodas
selvin barlovento
Rudy Barrientos
Jefry Bantes
Marvin Ceballos
neftali josue chavez cano
Braulio Linares
Kenderson Navarro
Alexander cifuentes
william amaya
Rodrigo Saravia
Cristian Hernández
Davis·Contreras
Rudy munoz
Elias Vasquez
david chuc
fernando fuentes
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
1 - 0
0 - 2
3 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 0
2 - 0
0 - 0
4 - 1
0 - 7
1 - 0
1 - 0
0 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 0
2 - 1
3 - 1
1 - 4
0 - 1
1 - 2
3 - 0
1 - 1
1 - 0
3 - 0
1 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Marquesa de la Ensenada |
|---|---|
|
|
11,000 |
|
|
San Marcos, Guatemala |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 46 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 44 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 42 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 39 | |
| 5 |
Malacateco |
22 | -5 | 31 | |
| 6 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 29 | |
| 7 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 24 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 23 | |
| 10 |
Marquense |
22 | -18 | 23 | |
| 11 |
Guastatoya |
22 | -14 | 22 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 39 | |
| 2 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 38 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 36 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 35 | |
| 5 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 34 | |
| 6 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 32 | |
| 7 |
Guastatoya |
22 | 8 | 31 | |
| 8 |
Marquense |
22 | -4 | 30 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 27 | |
| 10 |
Malacateco |
22 | -6 | 22 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 20 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 19 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 28 | |
| 3 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 27 | |
| 4 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 26 | |
| 5 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 21 | |
| 6 |
Malacateco |
22 | -5 | 21 | |
| 7 |
Marquense |
22 | -18 | 20 | |
| 8 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 19 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 19 | |
| 10 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 18 | |
| 11 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 17 | |
| 12 |
Guastatoya |
22 | -14 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 27 | |
| 3 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 26 | |
| 4 |
Guastatoya |
22 | 8 | 24 | |
| 5 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 24 | |
| 6 |
Marquense |
22 | -4 | 24 | |
| 7 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 23 | |
| 8 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 23 | |
| 9 |
Malacateco |
22 | -6 | 21 | |
| 10 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 19 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 16 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 14 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 17 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 16 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 16 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 12 | |
| 5 |
Guastatoya |
22 | -14 | 11 | |
| 6 |
Malacateco |
22 | -5 | 10 | |
| 7 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 10 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 5 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 5 | |
| 10 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 4 | |
| 11 |
Marquense |
22 | -18 | 3 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 12 | |
| 2 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 11 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 11 | |
| 4 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 10 | |
| 5 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 9 | |
| 6 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 9 | |
| 7 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 8 | |
| 8 |
Guastatoya |
22 | 8 | 7 | |
| 9 |
Marquense |
22 | -4 | 6 | |
| 10 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 5 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 4 | |
| 12 |
Malacateco |
22 | -6 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
nicolas martinez |
|
32 |
| 2 |
Diego Casas |
|
18 |
| 3 |
Jose Martinez |
|
15 |
| 4 |
janderson |
|
14 |
| 5 |
william fajardo |
|
13 |
| 6 |
Victor Avalos |
|
12 |
| 7 |
Kevin macareno |
|
11 |
| 8 |
Angel Lopez |
|
11 |
| 9 |
Uri Amaral |
|
11 |
| 10 |
agustin maziero |
|
10 |
Marquense
Đối đầu
CSD Municipal
Guatemala Liga Nacional
Đối đầu
Guatemala Liga Nacional
Guatemala Liga Nacional
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu