leandro umpierrez 19’
68’ Brian Montenegro
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
23
X
1.01
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
4
8
6
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBrian Barboza
Diego Laxalt
leandro umpierrez
axel frugone
Germán Barbas
Diego Laxalt
Matias gonzalez
Brian Barboza
Stiven Muhlethaler
Franco González
francisco sorondo
Matías Arezo
Nicolas Wunsch
German barrios
alan torterolo
Brian Lozano
Brian Montenegro
Erico·Cuello Gutierrez
Mateo Caballero
Abel Hernández
Roberto Fernández
Matias gonzalez
Valentin Diego Alonso Rodriguez
Facundo Castro
Abel Hernández
Gastón Togni
Franco Escobar
Washington Aguerre
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 1
0 - 2
3 - 0
0 - 1
2 - 0
1 - 0
0 - 2
2 - 1
2 - 1
2 - 2
2 - 3
0 - 1
1 - 2
2 - 1
2 - 1
1 - 0
2 - 2
0 - 1
1 - 2
1 - 3
4 - 1
0 - 0
1 - 0
3 - 1
2 - 3
2 - 2
0 - 2
5 - 1
3 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
20:55
Defensor Sporting Montevideo
CA Juventud
12/05
06:25
Cerro Largo
CA Penarol
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
14 | 11 | 31 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 26 | |
| 3 |
Albion FC |
14 | 9 | 25 | |
| 4 |
CA Penarol |
14 | 6 | 24 | |
| 5 |
Defensor Sporting Montevideo |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Central Espanol |
14 | -1 | 21 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
14 | 5 | 20 | |
| 8 |
Liverpool URU |
14 | 3 | 20 | |
| 9 |
Nacional Montevideo |
14 | 1 | 19 | |
| 10 |
Danubio FC |
14 | -3 | 18 | |
| 11 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 17 | |
| 12 |
Boston River |
14 | -5 | 17 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
14 | -6 | 17 | |
| 14 |
CA Juventud |
14 | -6 | 12 | |
| 15 |
Club Atletico Progreso |
14 | -10 | 10 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
14 | 11 | 15 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 15 | |
| 3 |
Defensor Sporting Montevideo |
14 | 3 | 14 | |
| 4 |
Albion FC |
14 | 9 | 13 | |
| 5 |
CA Penarol |
14 | 6 | 12 | |
| 6 |
Montevideo Wanderers FC |
14 | -6 | 11 | |
| 7 |
Central Espanol |
14 | -1 | 10 | |
| 8 |
Boston River |
14 | -5 | 10 | |
| 9 |
Montevideo City Torque |
14 | 5 | 10 | |
| 10 |
CA Juventud |
14 | -6 | 10 | |
| 11 |
Danubio FC |
14 | -3 | 10 | |
| 12 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 9 | |
| 13 |
Liverpool URU |
14 | 3 | 8 | |
| 14 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 7 | |
| 15 |
Nacional Montevideo |
14 | 1 | 7 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
14 | -10 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
14 | 11 | 16 | |
| 2 |
Albion FC |
14 | 9 | 12 | |
| 3 |
CA Penarol |
14 | 6 | 12 | |
| 4 |
Nacional Montevideo |
14 | 1 | 12 | |
| 5 |
Liverpool URU |
14 | 3 | 12 | |
| 6 |
Central Espanol |
14 | -1 | 11 | |
| 7 |
Deportivo Maldonado |
14 | 7 | 11 | |
| 8 |
Cerro Largo |
14 | -2 | 10 | |
| 9 |
Montevideo City Torque |
14 | 5 | 10 | |
| 10 |
Danubio FC |
14 | -3 | 8 | |
| 11 |
Defensor Sporting Montevideo |
14 | 3 | 7 | |
| 12 |
Boston River |
14 | -5 | 7 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
14 | -6 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
14 | -10 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
14 | -6 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
14 | -12 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
11 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Federico Martinez |
|
6 |
| 4 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 5 |
Fernando Mimbacas |
|
6 |
| 6 |
Brian Montenegro |
|
6 |
| 7 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 8 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
CA Penarol
Đối đầu
Defensor Sporting Montevideo
Uruguay Primera Division
Đối đầu
Uruguay Primera Division
Uruguay Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu