Callum Slattery 82’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
2
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCallum Slattery
Paul Digby
Finlay Robertson
Paul Digby
Ibrahim Said
Regan Charles-Cook
Charlie Reilly
Tony Yogane
Apostolos Stamatelopoulos
Callum Hendry
Yan Dhanda
Simon Murray
Ashley Hay
Callum Slattery
Emile Acquah
Callum Jones
Stephen O'Donnell
Emmanuel Longelo
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Fir Park |
|---|---|
|
|
13,677 |
|
|
Motherwell, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
17/05
Unknown
Dundee F.C.
Aberdeen F.C.
13/05
Unknown
Kilmarnock F.C.
Dundee F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 73 | |
| 2 |
Celtic FC |
34 | 26 | 70 | |
| 3 |
Rangers |
34 | 34 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
34 | 24 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 46 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
34 | -6 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
34 | -14 | 36 | |
| 3 |
Dundee |
34 | -22 | 33 | |
| 4 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 30 | |
| 5 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 28 | |
| 6 |
Livingston |
34 | -29 | 19 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
33 | -9 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
33 | -3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
33 | -19 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
33 | -15 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Celtic FC |
34 | 26 | 3 | |
| 2 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 0 | |
| 3 |
Rangers |
34 | 34 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
34 | 24 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
34 | -6 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
34 | -14 | 3 | |
| 3 |
Dundee |
34 | -22 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
34 | -29 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
33 | 35 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
33 | 24 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
33 | -3 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
33 | 23 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 3 | |
| 2 |
Motherwell |
34 | 24 | 3 | |
| 3 |
Celtic FC |
34 | 26 | 0 | |
| 4 |
Rangers |
34 | 34 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Livingston |
34 | -29 | 3 | |
| 2 |
Dundee United |
34 | -6 | 0 | |
| 3 |
Aberdeen |
34 | -14 | 0 | |
| 4 |
Dundee |
34 | -22 | 0 | |
| 5 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 0 | |
| 6 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
13 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
11 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
9 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 9 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
| 10 |
Barney Stewart |
|
8 |
Motherwell
Đối đầu
Dundee
Scottish Premiership
Đối đầu
Scottish Premiership
Scottish Premiership
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu