Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
12
X
1.06
Đội khách
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
9
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJonas Sterner
Virgil Ghiță
Alexander Rossipal
Niklas Hauptmann
Christian Titz
Christian Titz
Sascha Risch
Alexander Rossipal
Maik Nawrocki
Virgil Ghiță
Luca Herrmann
Niklas Hauptmann
Noah Weisshaupt
Elias Saad
H. Blank
Boris Tomiak
Christoph Daferner
Vincent Vermeij
Stefán Teitur Thórdarson
Noel Aseko
Stefán Teitur Thórdarson
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Heinz-von-Heiden-Arena |
|---|---|
|
|
49,000 |
|
|
Hannover, Germany |
Trận đấu tiếp theo
17/05
20:30
Hannover 96
FC Nürnberg
09/05
18:00
Bochum
Hannover 96
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 67 | |
| 2 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
Hannover 96 |
32 | 16 | 58 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
32 | 12 | 58 | |
| 5 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 51 | |
| 6 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 48 | |
| 7 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 46 | |
| 8 |
Karlsruher SC |
32 | -10 | 43 | |
| 9 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 42 | |
| 10 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 41 | |
| 11 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 40 | |
| 12 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 38 | |
| 13 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 36 | |
| 14 |
1. FC Magdeburg |
32 | -7 | 36 | |
| 15 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 34 | |
| 16 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 34 | |
| 17 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 34 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 39 | |
| 2 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 35 | |
| 3 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 34 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
32 | 12 | 32 | |
| 5 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 31 | |
| 6 |
Karlsruher SC |
32 | -10 | 30 | |
| 7 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 28 | |
| 8 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 28 | |
| 9 |
Hannover 96 |
32 | 16 | 26 | |
| 10 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 23 | |
| 11 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 22 | |
| 12 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 21 | |
| 13 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 21 | |
| 14 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 20 | |
| 15 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 20 | |
| 16 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 20 | |
| 17 |
1. FC Magdeburg |
32 | -7 | 17 | |
| 18 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hannover 96 |
32 | 16 | 32 | |
| 2 |
Hertha Berlin |
32 | 7 | 28 | |
| 3 |
Schalke 04 |
32 | 21 | 28 | |
| 4 |
SC Paderborn 07 |
32 | 12 | 26 | |
| 5 |
SV Elversberg |
32 | 24 | 25 | |
| 6 |
Holstein Kiel |
32 | -1 | 19 | |
| 7 |
1. FC Magdeburg |
32 | -7 | 19 | |
| 8 |
Dynamo Dresden |
32 | 1 | 17 | |
| 9 |
SV Darmstadt 98 |
32 | 14 | 16 | |
| 10 |
1. FC Kaiserslautern |
32 | 2 | 15 | |
| 11 |
Eintracht Braunschweig |
32 | -18 | 14 | |
| 12 |
SpVgg Greuther Fürth |
32 | -21 | 14 | |
| 13 |
1. FC Nürnberg |
32 | -1 | 14 | |
| 14 |
Arminia Bielefeld |
32 | -1 | 13 | |
| 15 |
Karlsruher SC |
32 | -10 | 13 | |
| 16 |
Preuben Munster |
32 | -20 | 13 | |
| 17 |
Fortuna Dusseldorf |
32 | -19 | 13 | |
| 18 |
VfL Bochum 1848 |
32 | 1 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mateusz Zukowski |
|
17 |
| 2 |
Noel Futkeu |
|
17 |
| 3 |
Isac Lidberg |
|
16 |
| 4 |
Marvin Wanitzek |
|
15 |
| 5 |
Benjamin Källman |
|
14 |
| 6 |
Filip Bilbija |
|
14 |
| 7 |
Kenan Karaman |
|
14 |
| 8 |
Cédric Itten |
|
13 |
| 9 |
Lukas Petkov |
|
13 |
| 10 |
Philipp Hofmann |
|
12 |
Hannover 96
Đối đầu
Dynamo Dresden
German Bundesliga 2
Đối đầu
German Bundesliga 2
German Bundesliga 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-087'
87'Christoph Daferner (Dynamo Dresden) Substitution at 87'.
72'
72'Luca Herrmann (Dynamo Dresden) Substitution at 72'.
64'
64'Konrad Faber (Dynamo Dresden) Substitution at 64'.
41'
41'Niklas Hauptmann (Dynamo Dresden) Yellow Card at 41'.
38'
38'Alexander Rossipal (Dynamo Dresden) Yellow Card at 38'.
20'
20'Jonas Sterner (Dynamo Dresden) Yellow Card at 20'.