1 0

Fulltime

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.07

X

9

Đội khách

41

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FA 2000

42%

Holbaek

58%

3 Sút trúng đích 8

2

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
32’

39’

49’

85’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0

91’

93’
98’

Đối đầu

Xem tất cả
FA 2000
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Holbaek
0 Trận thắng 0%
FA 2000

1 - 0

Holbaek
FA 2000

1 - 2

Holbaek

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

FA 2000

22

10

42

4

Holbaek

22

10

32

Thông tin trận đấu

Sân
FA Park
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Frederiksberg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FA 2000

42%

Holbaek

58%

3 Sút trúng đích 8
2 Corner Kicks 5
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FA 2000

49%

Holbaek

51%

1 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FA 2000

35%

Holbaek

65%

2 Sút trúng đích 5
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 55
2
FA 2000

FA 2000

22 10 42
3
Naesby

Naesby

22 3 36
4
Holbaek

Holbaek

22 10 32
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 32
6
Vanlose

Vanlose

22 3 31
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 29
8
BK Frem

BK Frem

22 -2 28
9
Vegar

Vegar

22 -16 26
10
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 24
11
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 21
12
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 28
2
FA 2000

FA 2000

22 10 25
3
Naesby

Naesby

22 3 23
4
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 22
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 22
6
Vanlose

Vanlose

22 3 19
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 17
8
Holbaek

Holbaek

22 10 16
9
Vegar

Vegar

22 -16 15
10
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 10
12
BK Frem

BK Frem

22 -2 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 27
2
BK Frem

BK Frem

22 -2 20
3
FA 2000

FA 2000

22 10 17
4
Holbaek

Holbaek

22 10 16
5
Naesby

Naesby

22 3 13
6
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 12
7
Vanlose

Vanlose

22 3 12
8
Vegar

Vegar

22 -16 11
9
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 11
10
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 7
12
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 2

Không có dữ liệu

FA 2000

Đối đầu

Holbaek

Chủ nhà
This league

Danish Division 3 Group A

FT

15/11
FT

Naesby

Naesby

FA 2000

FA 2000

1 1
0 0

07/03
FT

FA 2000

FA 2000

IF Lyseng

IF Lyseng

1 1
6 2

14/03
FT

Nykobing FC

Nykobing FC

FA 2000

FA 2000

1 0
1 1

21/03
FT

FA 2000

FA 2000

Bronshoj

Bronshoj

4 0
8 1

02/04
FT

BK Frem

BK Frem

FA 2000

FA 2000

0 1
7 5

11/04
FT

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

1 0
0 0

27/09
Unknown

FA 2000

FA 2000

Naesby

Naesby

2 0

25/10
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vanlose

Vanlose

3 0

30/08
Unknown

Bronshoj

Bronshoj

FA 2000

FA 2000

2 1

20/09
Unknown

IF Lyseng

IF Lyseng

FA 2000

FA 2000

0 2

08/11
Unknown

FA 2000

FA 2000

Sundby BK

Sundby BK

2 1

04/10
Unknown

Sundby BK

Sundby BK

FA 2000

FA 2000

1 2

14/09
Unknown

Holbaek

Holbaek

FA 2000

FA 2000

1 2

09/08
Unknown

FA 2000

FA 2000

BK Frem

BK Frem

2 1

01/11
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

FA 2000

FA 2000

1 2

18/10
Unknown

Vegar

Vegar

FA 2000

FA 2000

0 0

11/10
Unknown

FA 2000

FA 2000

Odder IGF

Odder IGF

0 1

06/09
Unknown

FA 2000

FA 2000

Nykobing FC

Nykobing FC

1 2

23/08
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vegar

Vegar

4 1

02/08
Unknown

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

4 0

26/04
Unknown

BK Avarta

BK Avarta

FA 2000

FA 2000

0 1

31/05
Unknown

FA 2000

FA 2000

BK Avarta

BK Avarta

1 1

27/05
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vanlose

Vanlose

2 0

13/05
Unknown

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

1 1

25/03
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vanlose

Vanlose

1 2

17/09
Unknown

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

1 1

09/11
Unknown

FA 2000

FA 2000

Bronshoj

Bronshoj

1 2

31/08
Unknown

Bronshoj

Bronshoj

FA 2000

FA 2000

2 0

05/04
Unknown

FA 2000

FA 2000

Naesby

Naesby

2 0

24/08
Unknown

Naesby

Naesby

FA 2000

FA 2000

1 0

17/06
Unknown

Naesby

Naesby

FA 2000

FA 2000

4 3

22/04
Unknown

FA 2000

FA 2000

Naesby

Naesby

0 0

29/10
Unknown

Naesby

Naesby

FA 2000

FA 2000

0 1

24/09
Unknown

FA 2000

FA 2000

Naesby

Naesby

2 1

Đối đầu

FA 2000
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Holbaek
0 Trận thắng 0%

Danish Division 3 Group A

FT

28/03
FT

FA 2000

FA 2000

Holbaek

Holbaek

1 0
2 5

14/09
Unknown

FA 2000

FA 2000

Holbaek

Holbaek

1 2

Danish Division 3 Group A

FT

15/11
FT

Vegar

Vegar

Holbaek

Holbaek

3 1
0 0

07/03
FT

Holbaek

Holbaek

Naesby

Naesby

1 2
1 3

14/03
FT

IF Lyseng

IF Lyseng

Holbaek

Holbaek

1 1
3 8

21/03
FT

Holbaek

Holbaek

Sundby BK

Sundby BK

2 2
7 1

06/04
FT

Bronshoj

Bronshoj

Holbaek

Holbaek

0 2
4 7

28/03
FT

FA 2000

FA 2000

Holbaek

Holbaek

1 0
2 5

02/04
FT

Holbaek

Holbaek

Nykobing FC

Nykobing FC

1 5
8 2

18/04
FT

IF Lyseng

IF Lyseng

Holbaek

Holbaek

0 2
3 9

11/04
FT

Odder IGF

Odder IGF

Holbaek

Holbaek

1 4
4 0

04/10
Unknown

Naesby

Naesby

Holbaek

Holbaek

2 0

08/11
Unknown

Holbaek

Holbaek

Vanlose

Vanlose

4 1

20/09
Unknown

Vanlose

Vanlose

Holbaek

Holbaek

1 3

02/08
Unknown

Holbaek

Holbaek

IF Lyseng

IF Lyseng

6 0

23/08
Unknown

Sundby BK

Sundby BK

Holbaek

Holbaek

2 0

25/10
Unknown

BK Frem

BK Frem

Holbaek

Holbaek

0 1

30/08
Unknown

Holbaek

Holbaek

BK Frem

BK Frem

3 0

25/05
Unknown

Holbaek

Holbaek

BK Frem

BK Frem

0 2

11/05
Unknown

BK Frem

BK Frem

Holbaek

Holbaek

1 0

16/03
Unknown

Holbaek

Holbaek

BK Frem

BK Frem

0 2

23/09
Unknown

BK Frem

BK Frem

Holbaek

Holbaek

1 0

18/10
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

Holbaek

Holbaek

1 2

11/10
Unknown

Holbaek

Holbaek

Vegar

Vegar

2 2

27/09
Unknown

Holbaek

Holbaek

Odder IGF

Odder IGF

0 0

09/08
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

Holbaek

Holbaek

1 0

19/10
Unknown

IF Lyseng

IF Lyseng

Holbaek

Holbaek

2 1

28/09
Unknown

Holbaek

Holbaek

IF Lyseng

IF Lyseng

3 0

28/03
Unknown

Holbaek

Holbaek

IF Lyseng

IF Lyseng

1 0

08/10
Unknown

IF Lyseng

IF Lyseng

Holbaek

Holbaek

0 0

17/05
Unknown

Holbaek

Holbaek

Odder IGF

Odder IGF

2 0

26/04
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

Holbaek

Holbaek

2 3

02/11
Unknown

Holbaek

Holbaek

Odder IGF

Odder IGF

1 2

17/08
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

Holbaek

Holbaek

1 1

21/10
Unknown

Vegar

Vegar

Holbaek

Holbaek

2 2

30/09
Unknown

Holbaek

Holbaek

Vegar

Vegar

2 0

07/09
Unknown

Sundby BK

Sundby BK

Holbaek

Holbaek

1 0

16/08
Unknown

Holbaek

Holbaek

Bronshoj

Bronshoj

5 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.07
9
41
2.3
3.2
2.55
2.37
3.1
2.7
3.2
1.85
3.3
7
1.25
7
1.06
7
101
3.4
1.95
3.6
1.07
5.8
70
3.6
1.75
3.68
3.5
1.83
3.8
3.82
1.81
3.56

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.87
0 0.89
0 0.89
0 0.94
0 0.79
0 0.94
0 0.9
0 0.83
0 0.95
+0.5 2.38
-0.5 0.25
0 0.97
0 0.83

Xỉu

Tài

U 1.5 0.2
O 1.5 3.4
U 2.5 0.79
O 2.5 0.85
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 1.5 0.1
O 1.5 3.4
U 1.5 0.24
O 1.5 2.9
U 1.5 0.25
O 1.5 2.4
U 1.5 0.22
O 1.5 2.77
U 0.75 0.91
O 0.75 0.87
U 0.5 1.21
O 0.5 0.55
U 0.75 0.85
O 0.75 0.94

Xỉu

Tài

U 7.5 1.2
O 7.5 0.61
U 8 0.75
O 8 0.95

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.