2 3

Fulltime

14’ jakob gaardsoe

21’ lasse jensen

56’ jakob gaardsoe

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

34

X

19

Đội khách

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vanlose

61%

Vegar

39%

4 Sút trúng đích 7

1

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
jakob gaardsoe

jakob gaardsoe

0-2
21’
lasse jensen

lasse jensen

29’
1-2
1-3
56’
jakob gaardsoe

jakob gaardsoe

60’

84’
Kết thúc trận đấu
2-3

91’
2-3
94’

94’
97’

Đối đầu

Xem tất cả
Vanlose
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vegar
2 Trận thắng 100%
Vanlose

2 - 3

Vegar
Vanlose

1 - 0

Vegar

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Vanlose

22

3

31

9

Vegar

22

-16

26

Thông tin trận đấu

Sân
Vanløse IP
Sức chứa
1,300
Địa điểm
Vanløse, Denmark

Trận đấu tiếp theo

26/04
21:00

Vegar

Vegar

Odder IGF

Odder IGF

25/04
19:00

Naesby

Naesby

Vanlose

Vanlose

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Vanlose

61%

Vegar

39%

4 Sút trúng đích 7
1 Corner Kicks 4
2 Yellow Cards 3

GOALS

Vanlose

2

Vegar

3

SHOTS

0 Total Shots 0
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vanlose

57%

Vegar

43%

2 Sút trúng đích 4

GOALS

Vanlose

1%

Vegar

2%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vanlose

65%

Vegar

35%

2 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 3

GOALS

Vanlose

1%

Vegar

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 55
2
FA 2000

FA 2000

22 10 42
3
Naesby

Naesby

22 3 36
4
Holbaek

Holbaek

22 10 32
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 32
6
Vanlose

Vanlose

22 3 31
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 29
8
BK Frem

BK Frem

22 -2 28
9
Vegar

Vegar

22 -16 26
10
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 24
11
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 21
12
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 28
2
FA 2000

FA 2000

22 10 25
3
Naesby

Naesby

22 3 23
4
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 22
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 22
6
Vanlose

Vanlose

22 3 19
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 17
8
Holbaek

Holbaek

22 10 16
9
Vegar

Vegar

22 -16 15
10
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 10
12
BK Frem

BK Frem

22 -2 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 27
2
BK Frem

BK Frem

22 -2 20
3
FA 2000

FA 2000

22 10 17
4
Holbaek

Holbaek

22 10 16
5
Naesby

Naesby

22 3 13
6
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 12
7
Vanlose

Vanlose

22 3 12
8
Vegar

Vegar

22 -16 11
9
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 11
10
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 7
12
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 2

Không có dữ liệu

Vanlose

Đối đầu

Vegar

Chủ nhà
This league

Danish Division 3 Group A

FT

15/11
FT

Vanlose

Vanlose

Odder IGF

Odder IGF

2 0
0 0

21/03
FT

BK Frem

BK Frem

Vanlose

Vanlose

0 1
6 3

28/03
FT

Nykobing FC

Nykobing FC

Vanlose

Vanlose

2 1
8 3

06/04
FT

Sundby BK

Sundby BK

Vanlose

Vanlose

1 0
5 4

02/04
FT

Vanlose

Vanlose

Naesby

Naesby

2 0
7 5

11/04
FT

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

1 0
0 0

18/04
FT

Vanlose

Vanlose

Bronshoj

Bronshoj

1 1
2 3

23/08
Unknown

Naesby

Naesby

Vanlose

Vanlose

1 0

07/10
Unknown

Naesby

Naesby

Vanlose

Vanlose

1 1

10/06
Unknown

Vanlose

Vanlose

Naesby

Naesby

1 1

06/05
Unknown

Naesby

Naesby

Vanlose

Vanlose

0 2

08/11
Unknown

Holbaek

Holbaek

Vanlose

Vanlose

4 1

25/10
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vanlose

Vanlose

3 0

18/10
Unknown

Vanlose

Vanlose

IF Lyseng

IF Lyseng

2 0

27/09
Unknown

Vegar

Vegar

Vanlose

Vanlose

1 0

20/09
Unknown

Vanlose

Vanlose

Holbaek

Holbaek

1 3

14/09
Unknown

Vanlose

Vanlose

BK Frem

BK Frem

1 1

06/09
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

Vanlose

Vanlose

0 1

30/08
Unknown

Vanlose

Vanlose

Sundby BK

Sundby BK

3 0

16/08
Unknown

Vanlose

Vanlose

Nykobing FC

Nykobing FC

2 2

01/11
Unknown

Vanlose

Vanlose

Bronshoj

Bronshoj

0 0

10/10
Unknown

Bronshoj

Bronshoj

Vanlose

Vanlose

3 2

18/11
Unknown

Vanlose

Vanlose

Naesby

Naesby

0 1

22/10
Unknown

Vanlose

Vanlose

Naesby

Naesby

2 2

01/10
Unknown

Naesby

Naesby

Vanlose

Vanlose

4 1

20/11
Unknown

Naesby

Naesby

Vanlose

Vanlose

1 0

09/10
Unknown

Vanlose

Vanlose

Naesby

Naesby

1 0

09/08
Unknown

IF Lyseng

IF Lyseng

Vanlose

Vanlose

1 2

02/08
Unknown

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

4 0

27/05
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vanlose

Vanlose

2 0

13/05
Unknown

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

1 1

25/03
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vanlose

Vanlose

1 2

17/09
Unknown

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

1 1

Đối đầu

Vanlose
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vegar
2 Trận thắng 100%

Danish Division 3 Group A

FT

14/03
FT

Vanlose

Vanlose

Vegar

Vegar

2 3
1 4

27/09
Unknown

Vanlose

Vanlose

Vegar

Vegar

1 0

Danish Division 3 Group A

FT

15/11
FT

Vegar

Vegar

Holbaek

Holbaek

3 1
0 0

07/03
FT

Odder IGF

Odder IGF

Vegar

Vegar

2 3
0 0

05/03
FT

Vegar

Vegar

Odder IGF

Odder IGF

1 2
0 0

14/03
FT

Vanlose

Vanlose

Vegar

Vegar

2 3
1 4

21/03
FT

Vegar

Vegar

Naesby

Naesby

1 2
4 7

02/04
FT

Vegar

Vegar

IF Lyseng

IF Lyseng

1 0
8 5

28/03
FT

Sundby BK

Sundby BK

Vegar

Vegar

3 0
3 4

06/04
FT

Nykobing FC

Nykobing FC

Vegar

Vegar

5 0
6 1

18/04
FT

BK Frem

BK Frem

Vegar

Vegar

5 0
6 2

11/04
FT

Sundby BK

Sundby BK

Vegar

Vegar

2 0
0 0

09/08
Unknown

Naesby

Naesby

Vegar

Vegar

4 1

25/10
Unknown

Bronshoj

Bronshoj

Vegar

Vegar

3 1

08/11
Unknown

Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

Vegar

Vegar

3 3

14/09
Unknown

Vegar

Vegar

Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

2 2

06/09
Unknown

IF Lyseng

IF Lyseng

Vegar

Vegar

0 2

16/08
Unknown

Vegar

Vegar

Sundby BK

Sundby BK

1 1

11/10
Unknown

Holbaek

Holbaek

Vegar

Vegar

2 2

01/11
Unknown

Vegar

Vegar

BK Frem

BK Frem

1 4

20/09
Unknown

BK Frem

BK Frem

Vegar

Vegar

1 0

18/10
Unknown

Vegar

Vegar

FA 2000

FA 2000

0 0

23/08
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vegar

Vegar

4 1

18/11
Unknown

Vegar

Vegar

BK Frem

BK Frem

0 3

26/08
Unknown

BK Frem

BK Frem

Vegar

Vegar

3 0

04/10
Unknown

Vegar

Vegar

Nykobing FC

Nykobing FC

0 5

02/08
Unknown

Vegar

Vegar

Bronshoj

Bronshoj

3 0

21/10
Unknown

Vegar

Vegar

Holbaek

Holbaek

2 2

30/09
Unknown

Holbaek

Holbaek

Vegar

Vegar

2 0

18/05
Unknown

IF Lyseng

IF Lyseng

Vegar

Vegar

4 2

27/04
Unknown

Vegar

Vegar

IF Lyseng

IF Lyseng

5 5

01/04
Unknown

IF Lyseng

IF Lyseng

Vegar

Vegar

1 1

12/08
Unknown

Vegar

Vegar

IF Lyseng

IF Lyseng

2 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

34
19
1.02
1.77
3.4
3.55
1.83
3.5
3.5
1.85
3.2
3.6
1.9
3.5
3.5
1.85
3.5
3.65
1.88
3.45
3.34
1.88
3.5
3.4
1.89
3.52
3.49

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
+0.5 0.92
-0.5 0.87
+0.5 0.88
-0.5 0.86
+0.5 0.81
-0.5 0.79
+0.5 0.89
-0.5 0.86

Xỉu

Tài

U 4.5 0.15
O 4.5 4.5
U 2.75 0.8
O 2.75 0.84
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 2.75 0.88
O 2.75 0.91
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 2.75 0.85
O 2.75 0.89
U 2.75 0.79
O 2.75 0.82
U 2.75 0.86
O 2.75 0.89

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.