Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
5
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKristjan Trdin
borna proleta
Andraz Ruedl
Filip Damjanovic
zan petrovic
Godwin agbevor
Faad sana
mai kolbl
Faad sana
Abdoulaye Dabo
Fran Tomek
Isaac Matondo
Brian Oddei
Luka Turudija
jan kovacic
Jean-Pierre Longonda Itamba Mboyo
Bassirou Ndiaye
Andraz Ruedl
mai kolbl
Bassirou Ndiaye
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
3 - 2
2 - 1
1 - 3
1 - 0
0 - 1
1 - 3
0 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 2
1 - 3
1 - 2
1 - 2
0 - 0
2 - 1
1 - 2
2 - 2
0 - 0
3 - 2
2 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bonifika Stadium |
|---|---|
|
|
4,010 |
|
|
Koper, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
22:00
FC Koper
NK Aluminij
03/05
20:00
NŠ Mura
FC Koper
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
31 | 51 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 58 | |
| 3 |
NK Bravo |
31 | 8 | 53 | |
| 4 |
Maribor |
30 | 16 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 39 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
30 | -34 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
31 | 51 | 39 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 38 | |
| 3 |
Maribor |
30 | 16 | 29 | |
| 4 |
NK Bravo |
31 | 8 | 26 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 24 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 20 | |
| 7 |
NS Mura |
30 | -21 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
30 | -34 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
31 | 51 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
31 | 8 | 27 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
30 | 16 | 21 | |
| 5 |
FC Koper |
31 | 25 | 20 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
18 | -21 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
30 | -34 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 4 |
Behar Feta |
|
10 |
| 5 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 6 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 7 |
Dario Vizinger |
|
8 |
| 7 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 8 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
FC Koper
Đối đầu
NS Mura
Slovenia 1.Liga
Đối đầu
Slovenia 1.Liga
Slovenia 1.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu