Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
5
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
nejc viher
Tio Cipot
Gasper Jovan
Ali Reghba
Tio Cipot
El Arbi Hillel Soudani
Sheyi Ojo
Admir Bristric
Jakoslav Stankovic
Mark Spanring
Pijus Sirvys
Divine Omoregie
Matic Ivansek
El Arbi Hillel Soudani
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ljudski vrt |
|---|---|
|
|
12,702 |
|
|
Maribor, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
23/05
22:00
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana
17/05
20:00
NŠ Mura
Maribor
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 50 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
33 | 27 | 64 | |
| 3 |
NK Bravo |
33 | 10 | 59 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
32 | 8 | 52 | |
| 5 |
Maribor |
32 | 14 | 50 | |
| 6 |
Radomlje |
32 | -13 | 42 | |
| 7 |
NK Aluminij |
32 | -16 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
32 | -20 | 28 | |
| 9 |
ND Primorje |
32 | -39 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Koper |
17 | 20 | 41 | |
| 2 |
NK Publikum Celje |
16 | 32 | 39 | |
| 3 |
NK Bravo |
16 | 2 | 29 | |
| 4 |
Maribor |
16 | 18 | 29 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -8 | 23 | |
| 7 |
NS Mura |
16 | -1 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
16 | -8 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
16 | -6 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
9 | -7 | 8 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
16 | 18 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
17 | 8 | 30 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
FC Koper |
16 | 7 | 23 | |
| 5 |
Maribor |
16 | -4 | 21 | |
| 6 |
Radomlje |
16 | -5 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
16 | -10 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
16 | -19 | 8 | |
| 9 |
Domzale |
9 | -14 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
16 | -31 | 2 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Admir Bristric |
|
11 |
| 4 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 5 |
Behar Feta |
|
10 |
| 6 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 7 |
Josip Iličić |
|
10 |
| 8 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 9 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 10 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
Maribor
Đối đầu
NK Bravo
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu