Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
4
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMelos Bajrami
Dajan Shehi
Esat Mala
Eslit Sala
Elmando Gjini
ensar tafili
Klinti Qato
Gerald Kubazi
Alexandros Kouros
Dario Daka
Patrik Bardhi
aris ara
Jasmin Čeliković
Ayodele Adeloye
Manfredas Ruzgis
Cesar Vinicius
Mario barjamaj
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
0 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fusha Sportive Vore |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Vorë |
Trận đấu tiếp theo
02/05
21:00
Vllaznia Shkoder
KS Bylis
06/05
21:00
FC Dinamo City
FK Vora
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
33 | 16 | 62 | |
| 2 |
Vllaznia Shkoder |
33 | 16 | 60 | |
| 3 |
Egnatia |
33 | 9 | 54 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
33 | 9 | 45 | |
| 5 |
Partizani Tirana |
33 | -6 | 45 | |
| 6 |
Teuta Durres |
33 | -5 | 38 | |
| 7 |
FK Vora |
33 | -6 | 35 | |
| 8 |
KS Bylis |
33 | -12 | 35 | |
| 9 |
KF Tirana |
33 | -14 | 35 | |
| 10 |
Flamurtari |
33 | -7 | 32 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkoder |
33 | 16 | 41 | |
| 2 |
KS Elbasani |
33 | 16 | 36 | |
| 3 |
Egnatia |
33 | 9 | 29 | |
| 4 |
KS Bylis |
33 | -12 | 26 | |
| 5 |
FC Dinamo City |
33 | 9 | 24 | |
| 6 |
Partizani Tirana |
33 | -6 | 23 | |
| 7 |
Teuta Durres |
33 | -5 | 20 | |
| 8 |
FK Vora |
33 | -6 | 19 | |
| 9 |
KF Tirana |
33 | -14 | 19 | |
| 10 |
Flamurtari |
33 | -7 | 18 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Elbasani |
33 | 16 | 26 | |
| 2 |
Egnatia |
33 | 9 | 25 | |
| 3 |
Partizani Tirana |
33 | -6 | 22 | |
| 4 |
FC Dinamo City |
33 | 9 | 21 | |
| 5 |
Vllaznia Shkoder |
33 | 16 | 19 | |
| 6 |
Teuta Durres |
33 | -5 | 18 | |
| 7 |
FK Vora |
33 | -6 | 16 | |
| 8 |
KF Tirana |
33 | -14 | 16 | |
| 9 |
Flamurtari |
33 | -7 | 14 | |
| 10 |
KS Bylis |
33 | -12 | 9 |
Post season qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bekim Balaj |
|
13 |
| 2 |
E. Maksuti |
|
9 |
| 3 |
Xhonathan Lajthia |
|
9 |
| 4 |
Dejvi Bregu |
|
9 |
| 5 |
Tabekou Ouambé |
|
8 |
| 5 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 6 |
Irgi Kasalla |
|
8 |
| 7 |
Blaise Loic Tsague |
|
7 |
| 8 |
ibrahim mustapha |
|
7 |
| 9 |
Alessandro Albanese |
|
7 |
FK Vora
Đối đầu
Vllaznia Shkoder
Albanian Super league
Đối đầu
Albanian Super league
Albanian Super league
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu