17’ Rafael Ramos
40’ Vinícius
78’ Vinícius
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
41
X
21
Đội khách
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả29%
71%
0
7
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFernandinho
Rafael Ramos
Vinícius
Vinicius Zanocelo
Raimundo Nonato Lima Neto
Eliandro Romancini de Carvalho
Matheus Santos
Matheuzinho
Fernandinho
Daniel Cauê Troiano Farias
Joao Pedro·Celeri Machado
Vinícius
Luiz Otávio
Pedro Gilmar De Sousa Amorim Neto
Marcelo Augusto Maia Almeida
Raimundo Nonato Lima Neto
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
0 - 3
0 - 1
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
29%
71%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
24%
76%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Ferroviario CE |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Horizonte CE |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Quixada CE |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Maracana CE |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ceara |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Floresta CE |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Iguatu CE |
4 | 2 | 6 | |
| 4 |
Maranguape CE |
4 | -5 | 3 | |
| 5 |
Tirol |
4 | -6 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 6 | 6 | |
| 2 |
Quixada CE |
4 | -4 | 3 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
4 | 2 | 2 | |
| 4 |
Horizonte CE |
4 | 0 | 1 | |
| 5 |
Maracana CE |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iguatu CE |
4 | 2 | 4 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 5 | 4 | |
| 3 |
Maranguape CE |
4 | -5 | 3 | |
| 4 |
Floresta CE |
4 | 4 | 1 | |
| 5 |
Tirol |
4 | -6 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferroviario CE |
4 | 2 | 6 | |
| 2 |
Fortaleza |
4 | 6 | 4 | |
| 3 |
Horizonte CE |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Quixada CE |
4 | -4 | 1 | |
| 5 |
Maracana CE |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floresta CE |
4 | 4 | 6 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 5 | 6 | |
| 3 |
Iguatu CE |
4 | 2 | 2 | |
| 4 |
Tirol |
4 | -6 | 1 | |
| 5 |
Maranguape CE |
4 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira |
|
5 |
| 2 |
Vinícius |
|
4 |
| 3 |
Matheus Araujo |
|
3 |
| 4 |
Kiuan Gabriel de Castro |
|
3 |
| 5 |
Lucca Holanda Sampaio Tavares |
|
3 |
| 6 |
Tomás Pochettino |
|
3 |
| 7 |
Wendel da Silva Costa |
|
2 |
| 8 |
Cassio |
|
2 |
| 9 |
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior |
|
2 |
| 10 |
Luiz Otávio |
|
2 |
Floresta CE
Đối đầu
Ceara
Brazilian Campeonato Cearense Division 1
Đối đầu
Brazilian Campeonato Cearense Division 1
Brazilian Campeonato Cearense Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu