28’ Ilson Cédric

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

81

X

13

Đội khách

1.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Horizonte CE

43%

Floresta CE

57%

1 Sút trúng đích 3

2

3

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Bismark

0-1
28’
Ilson Cédric

Ilson Cédric

Alan Calbergue

Lauro Max Alves Ribeiro

45’
60’

Vitor

Bismark

Alex Cícero Silva

Paulo Joylson Amorim Costa

61’

Henrique Candido dos Santos

Willian Silva

71’
72’

Marcelo Augusto Maia Almeida

Matheus Santos

85’

Eliandro Romancini de Carvalho

Diego Daniel Rodrigues de Matos

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Horizonte CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Floresta CE
1 Trận thắng 100%
Horizonte CE

0 - 1

Floresta CE

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Horizonte CE

43%

Floresta CE

57%

12 Total Shots 14
1 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 2
2 Corner Kicks 3
2 Free Kicks 13
22 Clearances 22
15 Fouls 15
1 Offsides 2
372 Passes 281

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 14
3 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

372 Passes 281
277 Passes accuracy 207
8 Key passes 12
12 Crosses 17
2 Crosses Accuracy 3
84 Long Balls 78
31 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

105 Duels 104
50 Duels won 55
19 Dribble 13
9 Dribble success 6

DEFENDING

16 Total Tackles 19
9 Interceptions 14
22 Clearances 22

DISCIPLINE

15 Fouls 15
13 Was Fouled 15

Mất kiểm soát bóng

162 Lost the ball 141

Ball Possession

Horizonte CE

47%

Floresta CE

53%

7 Total Shots 7
4 Blocked Shots 1
13 Clearances 13
189 Passes 161

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

189 Passes 161
5 Key passes 6
5 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 13
7 Interceptions 4
13 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

82 Lost the ball 67

Ball Possession

Horizonte CE

39%

Floresta CE

61%

5 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 2
9 Clearances 9
183 Passes 120

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

183 Passes 120
3 Key passes 6
7 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 6
2 Interceptions 10
9 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

80 Lost the ball 74

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 6
2
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 2
4
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 1
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 4
2
Ceara

Ceara

4 5 4
3
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
4
Floresta CE

Floresta CE

4 4 1
5
Tirol

Tirol

4 -6 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 6
2
Fortaleza

Fortaleza

4 6 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 4
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Floresta CE

Floresta CE

4 4 6
2
Ceara

Ceara

4 5 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 2
4
Tirol

Tirol

4 -6 1
5
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Horizonte CE

Đối đầu

Floresta CE

Chủ nhà
This league

Brazilian Campeonato Cearense Division 1

FT

08/01
FT

Horizonte CE

Horizonte CE

Quixada CE

Quixada CE

0 0
2 7

23/01
FT

Horizonte CE

Horizonte CE

Fortaleza

Fortaleza

0 1
1 6

28/01
FT

Iguatu CE

Iguatu CE

Horizonte CE

Horizonte CE

1 1
7 2

12/02
FT

Iguatu CE

Iguatu CE

Horizonte CE

Horizonte CE

3 1
2 2

09/02
Unknown

Iguatu CE

Iguatu CE

Horizonte CE

Horizonte CE

1 1

05/02
Unknown

Horizonte CE

Horizonte CE

Tirol

Tirol

0 0

09/03
Unknown

Horizonte CE

Horizonte CE

Caucaia CE

Caucaia CE

0 0

04/03
Unknown

Caucaia CE

Caucaia CE

Horizonte CE

Horizonte CE

1 1

15/02
Unknown

Caucaia CE

Caucaia CE

Horizonte CE

Horizonte CE

0 1

29/01
Unknown

Barbalha

Barbalha

Horizonte CE

Horizonte CE

1 1

16/03
Unknown

Horizonte CE

Horizonte CE

Barbalha

Barbalha

2 1

27/02
Unknown

Barbalha

Barbalha

Horizonte CE

Horizonte CE

0 0

Đối đầu

Horizonte CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Floresta CE
1 Trận thắng 100%

Brazilian Campeonato Cearense Division 1

FT

Brazilian Campeonato Cearense Division 1

FT

08/01
FT

Tirol

Tirol

Floresta CE

Floresta CE

0 2
3 3

11/01
FT

Floresta CE

Floresta CE

Ceara

Ceara

0 1
5 6

22/01
FT

Floresta CE

Floresta CE

Iguatu CE

Iguatu CE

1 1
2 2

27/01
FT

Fortaleza

Fortaleza

Floresta CE

Floresta CE

1 0
3 3

16/02
FT

Floresta CE

Floresta CE

Ceara

Ceara

0 3
0 7

23/02
FT

Ceara

Ceara

Floresta CE

Floresta CE

4 0
6 3

22/02
Unknown

Floresta CE

Floresta CE

Iguatu CE

Iguatu CE

1 0

09/02
Unknown

Tirol

Tirol

Floresta CE

Floresta CE

2 0

16/02
Unknown

Barbalha

Barbalha

Floresta CE

Floresta CE

1 1

20/01
Unknown

Floresta CE

Floresta CE

Barbalha

Barbalha

3 1

10/02
Unknown

Floresta CE

Floresta CE

Barbalha

Barbalha

0 0

28/02
Unknown

Floresta CE

Floresta CE

Cariri FC

Cariri FC

2 1

26/01
Unknown

Iguatu CE

Iguatu CE

Floresta CE

Floresta CE

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

81
13
1.04
16.5
9.8
1.01
3.65
2.95
1.89
51
10
1.02
150
6.4
1.04
91
9.5
1.05
17
9.8
1.01
67
6
1.09
100
9
1.02
150
6.6
1.04
105
5.5
1.04
18
8.95
1.04
78
9.5
1.03
16.5
9.8
1.01
29.03
6.34
1.1

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.62
0 1.21
0 0.52
0 1.22
0 0.62
0 1.18
0 0.55
0 1.28
0 0.57
0 1.21
0 0.62
0 1.08
0 0.72
0 1.23
0 0.59
0 0.95
0 0.8
0 1.19
0 0.56
0 1.29
0 0.55

Xỉu

Tài

U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.05
O 1.5 2.85
U 2.25 0.72
O 2.25 0.93
U 2.5 0.4
O 2.5 1.62
U 1.5 0.15
O 1.5 3.7
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 1.5 0.05
O 1.5 2.7
U 1.5 0.44
O 1.5 1.63
U 1.5 0.08
O 1.5 4.5
U 1.5 0.13
O 1.5 4
U 1.5 0.16
O 1.5 3.33
U 1.5 0.09
O 1.5 3.22
U 1.5 0.14
O 1.5 4.19
U 1.5 0.06
O 1.5 2.94
U 1.5 0.36
O 1.5 1.91

Xỉu

Tài

U 5.5 0.36
O 5.5 2
U 6.5 0.73
O 6.5 0.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.