Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
8
X
3.4
Đội khách
1.57
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
2
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAbdel Abqar
Orri Steinn Óskarsson
Juan Antonio Iglesias Sánchez
Pablo Marin
Jon Aramburu
Aritz Elustondo
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 2
0 - 3
0 - 0
1 - 1
4 - 3
2 - 0
2 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 1
3 - 0
2 - 1
1 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 2
2 - 2
2 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 1
0 - 4
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Anoeta Stadium |
|---|---|
|
|
39,313 |
|
|
San Sebastian, Spain |
Trận đấu tiếp theo
03/05
21:15
Getafe
Vallecano
05/05
02:00
Sevilla
Real Sociedad
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
33 | 57 | 85 | |
| 2 |
Real Madrid |
33 | 37 | 74 | |
| 3 |
Villarreal CF |
33 | 21 | 65 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
33 | 19 | 60 | |
| 5 |
Real Betis |
33 | 8 | 50 | |
| 6 |
Getafe |
33 | -6 | 44 | |
| 7 |
RC Celta |
33 | 2 | 44 | |
| 8 |
Real Sociedad |
33 | 0 | 43 | |
| 9 |
CA Osasuna |
33 | -1 | 42 | |
| 10 |
Athletic Club |
33 | -12 | 41 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
33 | -8 | 39 | |
| 12 |
Valencia CF |
33 | -11 | 39 | |
| 13 |
RCD Espanyol de Barcelona |
33 | -12 | 39 | |
| 14 |
Elche |
33 | -6 | 38 | |
| 15 |
RCD Mallorca |
34 | -9 | 38 | |
| 16 |
Girona FC |
34 | -15 | 38 | |
| 17 |
Deportivo Alavés |
33 | -11 | 36 | |
| 18 |
Sevilla FC |
33 | -15 | 34 | |
| 19 |
Levante |
33 | -13 | 33 | |
| 20 |
Real Oviedo |
33 | -25 | 28 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
33 | 57 | 51 | |
| 2 |
Real Madrid |
33 | 37 | 43 | |
| 3 |
Atletico Madrid |
33 | 19 | 43 | |
| 4 |
Villarreal CF |
33 | 21 | 40 | |
| 5 |
CA Osasuna |
33 | -1 | 32 | |
| 6 |
Elche |
33 | -6 | 31 | |
| 7 |
RCD Mallorca |
34 | -9 | 29 | |
| 8 |
Athletic Club |
33 | -12 | 29 | |
| 9 |
Real Sociedad |
33 | 0 | 28 | |
| 10 |
Rayo Vallecano |
33 | -8 | 27 | |
| 11 |
Real Betis |
33 | 8 | 27 | |
| 12 |
Valencia CF |
33 | -11 | 26 | |
| 13 |
Deportivo Alavés |
33 | -11 | 24 | |
| 14 |
Girona FC |
34 | -15 | 22 | |
| 15 |
RCD Espanyol de Barcelona |
33 | -12 | 22 | |
| 16 |
Getafe |
33 | -6 | 21 | |
| 17 |
Levante |
33 | -13 | 20 | |
| 18 |
Sevilla FC |
33 | -15 | 19 | |
| 19 |
Real Oviedo |
33 | -25 | 18 | |
| 20 |
RC Celta |
33 | 2 | 17 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
33 | 57 | 34 | |
| 2 |
Real Madrid |
33 | 37 | 31 | |
| 3 |
RC Celta |
33 | 2 | 27 | |
| 4 |
Villarreal CF |
33 | 21 | 25 | |
| 5 |
Real Betis |
33 | 8 | 23 | |
| 6 |
Getafe |
33 | -6 | 23 | |
| 7 |
RCD Espanyol de Barcelona |
33 | -12 | 17 | |
| 8 |
Atletico Madrid |
33 | 19 | 17 | |
| 9 |
Girona FC |
34 | -15 | 16 | |
| 10 |
Real Sociedad |
33 | 0 | 15 | |
| 11 |
Sevilla FC |
33 | -15 | 15 | |
| 12 |
Levante |
33 | -13 | 13 | |
| 13 |
Valencia CF |
33 | -11 | 13 | |
| 14 |
Rayo Vallecano |
33 | -8 | 12 | |
| 15 |
Athletic Club |
33 | -12 | 12 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
33 | -11 | 12 | |
| 17 |
Real Oviedo |
33 | -25 | 10 | |
| 18 |
CA Osasuna |
33 | -1 | 10 | |
| 19 |
RCD Mallorca |
34 | -9 | 9 | |
| 20 |
Elche |
33 | -6 | 7 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kylian Mbappé |
|
24 |
| 2 |
Vedat Muriqi |
|
21 |
| 3 |
Lamine Yamal |
|
16 |
| 4 |
Ante Budimir |
|
16 |
| 5 |
Ferrán Torres |
|
14 |
| 6 |
Mikel Oyarzabal |
|
14 |
| 7 |
Vinícius |
|
13 |
| 8 |
Alexander Sørloth |
|
12 |
| 9 |
Robert Lewandowski |
|
12 |
| 10 |
Borja Iglesias |
|
12 |
Real Sociedad
Đối đầu
Getafe
Spanish La Liga
Đối đầu
Spanish La Liga
Spanish La Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu