Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nordic Wellness Arena |
|---|---|
|
|
6,300 |
|
|
Gothenburg, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 13 | |
| 2 |
Malmo FF |
5 | 3 | 10 | |
| 3 |
Elfsborg |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Hacken |
5 | 3 | 9 | |
| 5 |
Hammarby |
5 | 8 | 8 | |
| 6 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 8 | |
| 7 |
Djurgardens |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
AIK |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 7 | |
| 10 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 7 | |
| 11 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 5 | |
| 12 |
Orgryte |
5 | -6 | 5 | |
| 13 |
Kalmar |
5 | -2 | 4 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 3 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 2 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 2 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby |
5 | 8 | 7 | |
| 2 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 6 | |
| 3 |
Elfsborg |
5 | 3 | 6 | |
| 4 |
AIK |
5 | 0 | 6 | |
| 5 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 6 | |
| 6 |
Hacken |
5 | 3 | 5 | |
| 7 |
Kalmar |
5 | -2 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
5 | 0 | 4 | |
| 9 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 3 | |
| 10 |
Malmo FF |
5 | 3 | 3 | |
| 11 |
Orgryte |
5 | -6 | 2 | |
| 12 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 2 | |
| 13 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 1 | |
| 14 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 1 | |
| 16 |
Halmstads |
5 | -6 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malmo FF |
5 | 3 | 7 | |
| 2 |
IK Sirius FK |
5 | 9 | 7 | |
| 3 |
Vasteras SK FK |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Degerfors IF |
5 | 0 | 4 | |
| 5 |
Elfsborg |
5 | 3 | 4 | |
| 6 |
Hacken |
5 | 3 | 4 | |
| 7 |
Brommapojkarna |
5 | -3 | 4 | |
| 8 |
Djurgardens |
5 | 0 | 3 | |
| 9 |
Orgryte |
5 | -6 | 3 | |
| 10 |
IFK Goteborg |
5 | -4 | 2 | |
| 11 |
Hammarby |
5 | 8 | 1 | |
| 12 |
Halmstads |
5 | -6 | 1 | |
| 13 |
AIK |
5 | 0 | 1 | |
| 14 |
Mjallby AIF |
5 | 0 | 1 | |
| 15 |
GAIS |
5 | -4 | 1 | |
| 16 |
Kalmar |
5 | -2 | 0 |
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mikkel Ladefoged |
|
5 |
| 2 |
Isak Bjerkebo |
|
5 |
| 3 |
Paulos Abraham |
|
4 |
| 4 |
Robbie Ure |
|
3 |
| 5 |
Nikola·Vasic |
|
3 |
| 6 |
Kristian Stromland Lien |
|
3 |
| 7 |
Nahir Besara |
|
2 |
| 8 |
adrian svanback |
|
2 |
| 9 |
philip bonde |
|
2 |
| 10 |
Gustav Lindgren |
|
2 |
Hacken
Đối đầu
IFK Goteborg
Sweden Allsvenskan
Đối đầu
Sweden Allsvenskan
Sweden Allsvenskan
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu