Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Governador João Castelo |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Sao Luis, Brazil |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonas FC |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Brusque FC |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
Ypiranga(RS) |
4 | 4 | 8 | |
| 5 |
Floresta CE |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
Ituano SP |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Botafogo PB |
4 | 1 | 6 | |
| 8 |
Maringa FC |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
Guarani SP |
4 | 2 | 6 | |
| 10 |
Barra FC |
4 | 2 | 5 | |
| 11 |
Inter de Limeira |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
SER Caxias |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
Santa Cruz PE |
4 | -1 | 4 | |
| 14 |
Figueirense |
4 | -3 | 4 | |
| 15 |
Maranhao |
4 | -4 | 4 | |
| 16 |
AD Confiança |
4 | -2 | 3 | |
| 17 |
Volta Redonda |
4 | -3 | 3 | |
| 18 |
Anapolis FC |
4 | -4 | 3 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
4 | -3 | 2 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
4 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ituano SP |
4 | 2 | 6 | |
| 2 |
Brusque FC |
4 | 3 | 6 | |
| 3 |
Amazonas FC |
4 | 7 | 6 | |
| 4 |
SER Caxias |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Guarani SP |
4 | 2 | 4 | |
| 6 |
Maranhao |
4 | -4 | 4 | |
| 7 |
Barra FC |
4 | 2 | 4 | |
| 8 |
Ypiranga(RS) |
4 | 4 | 4 | |
| 9 |
Volta Redonda |
4 | -3 | 3 | |
| 10 |
Botafogo PB |
4 | 1 | 3 | |
| 11 |
Maringa FC |
4 | -1 | 3 | |
| 12 |
AD Confiança |
4 | -2 | 3 | |
| 13 |
Anapolis FC |
4 | -4 | 3 | |
| 14 |
Santa Cruz PE |
4 | -1 | 3 | |
| 15 |
Figueirense |
4 | -3 | 3 | |
| 16 |
Floresta CE |
4 | 2 | 2 | |
| 17 |
SC Paysandu Para |
4 | 4 | 2 | |
| 18 |
Inter de Limeira |
4 | 0 | 1 | |
| 19 |
Ferroviaria SP |
4 | -3 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
4 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Paysandu Para |
4 | 4 | 6 | |
| 2 |
Floresta CE |
4 | 2 | 6 | |
| 3 |
Amazonas FC |
4 | 7 | 6 | |
| 4 |
Inter de Limeira |
4 | 0 | 4 | |
| 5 |
Brusque FC |
4 | 3 | 4 | |
| 6 |
Ypiranga(RS) |
4 | 4 | 4 | |
| 7 |
Botafogo PB |
4 | 1 | 3 | |
| 8 |
Maringa FC |
4 | -1 | 3 | |
| 9 |
Guarani SP |
4 | 2 | 2 | |
| 10 |
Santa Cruz PE |
4 | -1 | 1 | |
| 11 |
Figueirense |
4 | -3 | 1 | |
| 12 |
Itabaiana(SE) |
4 | -5 | 1 | |
| 13 |
Barra FC |
4 | 2 | 1 | |
| 14 |
Ituano SP |
4 | 2 | 1 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
4 | -3 | 1 | |
| 16 |
AD Confiança |
4 | -2 | 0 | |
| 17 |
Volta Redonda |
4 | -3 | 0 | |
| 18 |
Anapolis FC |
4 | -4 | 0 | |
| 19 |
SER Caxias |
4 | -1 | 0 | |
| 20 |
Maranhao |
4 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 1 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 2 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
3 |
| 3 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 4 |
Nenê |
|
3 |
| 5 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 6 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
2 |
| 7 |
Guilherme Henrique·Silva Goncalves |
|
2 |
| 8 |
romario |
|
2 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
Maranhao
Đối đầu
Botafogo PB
Brazilian Serie C
Đối đầu
Brazilian Serie C
Brazilian Serie C
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu