Kenan Bilalovic 79’
17’ Tyreece John-Jules
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả68%
32%
9
3
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tyreece John-Jules
Graeme Shinnie
Alexander Jensen
George Stanger
Robbie Deas
Brad Lyons
Marko Lazetić
Dante Polvara
Greg Kiltie
Tyreece John-Jules
James Brown
Kenan Bilalovic
Topi Keskinen
Marcus Dackers
Bruce Anderson
Marko Lazetić
Kenan Bilalovic
Jesper Karlsson
Ethan Schilte-Brown
George Stanger
Adil Aouchiche
Liam Polworth
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 0
4 - 0
2 - 0
3 - 1
2 - 0
0 - 1
2 - 0
2 - 0
2 - 1
4 - 1
1 - 0
0 - 2
1 - 0
2 - 2
3 - 4
0 - 0
3 - 0
0 - 0
0 - 1
0 - 0
1 - 2
0 - 2
0 - 2
1 - 1
0 - 0
1 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Pittodrie Stadium |
|---|---|
|
|
20,866 |
|
|
Aberdeen, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
25/04
21:00
Aberdeen F.C.
Kilmarnock F.C.
25/04
21:00
Aberdeen F.C.
Kilmarnock F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
68%
32%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 2 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 3 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 4 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 5 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 6 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
33 | -9 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
33 | -3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
33 | -19 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
33 | -15 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 0 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 0 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
33 | -9 | 0 | |
| 2 |
Aberdeen |
33 | -15 | 0 | |
| 3 |
Dundee |
33 | -19 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
33 | -31 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
33 | 35 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
33 | 24 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
33 | -3 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
33 | 23 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 0 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 0 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
33 | -9 | 0 | |
| 2 |
Aberdeen |
33 | -15 | 0 | |
| 3 |
Dundee |
33 | -19 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
33 | -31 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
13 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
11 |
| 6 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 7 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 8 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
| 9 |
Barney Stewart |
|
8 |
| 10 |
Zachary Sapsford |
|
8 |
Aberdeen
Đối đầu
Kilmarnock
Scottish Premiership
Đối đầu
Scottish Premiership
Scottish Premiership
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu