5’ Rubén Bentancourt
41’ Martin Rabunal
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
51
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả69%
31%
9
2
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rubén Bentancourt
Federico Martinez
Facundo Perdomo Marmol
Rubén Bentancourt
Martin Rabunal
Mauricio Lemos
Roberto Fernández
Diego Laxalt
leandro umpierrez
Santiago Laquidain
Luis Miguel Angulo
Mauricio Lemos
Diego Romero Lanz
Ezequiel·Olivera Reymundo
Jesús Trindade
Luis Miguel Angulo
Lucas acosta
Nicolas Garayalde
gonzalo mello de
Kevin Amaro
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
1 - 2
2 - 2
2 - 1
3 - 2
0 - 3
2 - 0
2 - 2
3 - 1
0 - 1
2 - 0
0 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 0
3 - 3
1 - 1
3 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 4
2 - 1
2 - 1
1 - 2
0 - 0
0 - 0
1 - 0
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Campeon del Siglo |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Montevideo |
Trận đấu tiếp theo
21/04
06:30
CA Penarol
CA Juventud
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
83%
17%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 30 | |
| 2 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 23 | |
| 3 |
CA Penarol |
13 | 6 | 23 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
Central Espanol |
13 | 0 | 21 | |
| 6 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 19 | |
| 8 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 19 | |
| 9 |
Danubio FC |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 17 | |
| 11 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 17 | |
| 12 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 14 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 14 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 10 | |
| 15 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 10 | |
| 16 |
CA Juventud |
13 | -7 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 15 | |
| 2 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 14 | |
| 3 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 14 | |
| 4 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 11 | |
| 5 |
CA Penarol |
13 | 6 | 11 | |
| 6 |
Danubio FC |
13 | 0 | 10 | |
| 7 |
Albion FC |
13 | 8 | 10 | |
| 8 |
Central Espanol |
13 | 0 | 10 | |
| 9 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 10 | |
| 10 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 9 | |
| 11 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 7 | |
| 12 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 7 | |
| 13 |
Boston River |
13 | -6 | 7 | |
| 14 |
CA Juventud |
13 | -7 | 7 | |
| 15 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 5 | |
| 16 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Club Montevideo |
13 | 11 | 16 | |
| 2 |
CA Penarol |
13 | 6 | 12 | |
| 3 |
Nacional Montevideo |
13 | 2 | 12 | |
| 4 |
Albion FC |
13 | 8 | 12 | |
| 5 |
Liverpool URU |
13 | 0 | 12 | |
| 6 |
Central Espanol |
13 | 0 | 11 | |
| 7 |
Montevideo City Torque |
13 | 5 | 9 | |
| 8 |
Danubio FC |
13 | 0 | 8 | |
| 9 |
Deportivo Maldonado |
13 | 6 | 8 | |
| 10 |
Boston River |
13 | -6 | 7 | |
| 11 |
Cerro Largo |
13 | -3 | 7 | |
| 12 |
Defensor Sporting Montevideo |
13 | 3 | 6 | |
| 13 |
Montevideo Wanderers FC |
13 | -5 | 6 | |
| 14 |
Club Atletico Progreso |
13 | -9 | 5 | |
| 15 |
CA Juventud |
13 | -7 | 2 | |
| 16 |
Cerro Montevideo |
13 | -11 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Alvaro Lopez |
|
9 |
| 2 |
Maximiliano Gómez |
|
7 |
| 3 |
Matías Arezo |
|
6 |
| 4 |
Salomón Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
maxiliano alis sequeira noble |
|
6 |
| 6 |
Federico Martinez |
|
5 |
| 7 |
Fernando Mimbacas |
|
5 |
| 8 |
Brian Montenegro |
|
5 |
| 9 |
raul tarragona |
|
5 |
| 10 |
Tomás Verón Lupi |
|
4 |
CA Penarol
Đối đầu
Liverpool URU
Uruguay Primera Division
Đối đầu
Uruguay Primera Division
Uruguay Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu