Andrei florea 60’

Lukáš Prokop 68’

23’ adrian celko

65’ Dusan·Kucharcik

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

10

X

1.06

Đội khách

15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MSK Zilina B

63%

Povazska Bystrica

37%

4 Sút trúng đích 1

5

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

Petr Kotroczo

rudolf bozik

0-1
23’
adrian celko

adrian celko

29’

franciszek liszka

michal svoboda

49’
Andrei florea

Andrei florea

60’
1-1

Alex dovicak

Daniel Homet Ruiz

63’
1-2
65’
Dusan·Kucharcik

Dusan·Kucharcik

Lukáš Prokop

Lukáš Prokop

68’
2-2
86’

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
MSK Zilina B
2 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 38%
Povazska Bystrica
3 Trận thắng 38%
MSK Zilina B

2 - 2

Povazska Bystrica
MSK Zilina B

1 - 1

Povazska Bystrica
MSK Zilina B

2 - 2

Povazska Bystrica
MSK Zilina B

0 - 4

Povazska Bystrica
MSK Zilina B

2 - 4

Povazska Bystrica
MSK Zilina B

2 - 1

Povazska Bystrica
MSK Zilina B

3 - 1

Povazska Bystrica
MSK Zilina B

3 - 2

Povazska Bystrica

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

MSK Zilina B

26

-15

29

14

Povazska Bystrica

26

-12

27

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

MSK Zilina B

63%

Povazska Bystrica

37%

10 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 1
5 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

MSK Zilina B

66%

Povazska Bystrica

34%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

MSK Zilina B

60%

Povazska Bystrica

40%

2 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

26 32 59
2
FC Artmedia Petrzalka

FC Artmedia Petrzalka

26 14 42
3
MFK Lokomotiva Zvolen

MFK Lokomotiva Zvolen

26 8 42
4
OFK Malzenice

OFK Malzenice

26 6 42
5
Tatran LM

Tatran LM

26 4 41
6
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

26 9 40
7
Inter Bratislava

Inter Bratislava

26 2 39
8
FK Pohronie

FK Pohronie

26 10 36
9
Slovan Bratislava B

Slovan Bratislava B

26 -8 33
10
STK Samorin

STK Samorin

26 -5 30
11
Banik Lehota Pod Vtacnikom

Banik Lehota Pod Vtacnikom

26 -9 30
12
MSK Zilina B

MSK Zilina B

26 -15 29
13
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

26 -12 28
14
Povazska Bystrica

Povazska Bystrica

26 -12 27
15
Stara Lubovna

Stara Lubovna

26 -10 25
16
MSK Puchov

MSK Puchov

26 -14 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
OFK Malzenice

OFK Malzenice

26 6 29
2
FC Artmedia Petrzalka

FC Artmedia Petrzalka

26 14 29
3
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

26 32 29
4
Tatran LM

Tatran LM

26 4 29
5
FK Pohronie

FK Pohronie

26 10 27
6
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

26 9 23
7
Inter Bratislava

Inter Bratislava

26 2 22
8
Slovan Bratislava B

Slovan Bratislava B

26 -8 20
9
Banik Lehota Pod Vtacnikom

Banik Lehota Pod Vtacnikom

26 -9 20
10
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

26 -12 20
11
MFK Lokomotiva Zvolen

MFK Lokomotiva Zvolen

26 8 19
12
Stara Lubovna

Stara Lubovna

26 -10 17
13
MSK Zilina B

MSK Zilina B

26 -15 17
14
MSK Puchov

MSK Puchov

26 -14 16
15
Povazska Bystrica

Povazska Bystrica

26 -12 15
16
STK Samorin

STK Samorin

26 -5 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

26 32 30
2
MFK Lokomotiva Zvolen

MFK Lokomotiva Zvolen

26 8 23
3
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable

26 9 17
4
Inter Bratislava

Inter Bratislava

26 2 17
5
STK Samorin

STK Samorin

26 -5 15
6
Slovan Bratislava B

Slovan Bratislava B

26 -8 13
7
FC Artmedia Petrzalka

FC Artmedia Petrzalka

26 14 13
8
OFK Malzenice

OFK Malzenice

26 6 13
9
Povazska Bystrica

Povazska Bystrica

26 -12 12
10
Tatran LM

Tatran LM

26 4 12
11
MSK Zilina B

MSK Zilina B

26 -15 12
12
Banik Lehota Pod Vtacnikom

Banik Lehota Pod Vtacnikom

26 -9 10
13
FK Pohronie

FK Pohronie

26 10 9
14
MSK Puchov

MSK Puchov

26 -14 9
15
Stara Lubovna

Stara Lubovna

26 -10 8
16
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

26 -12 8
Slovak 2.Liga Đội bóng G
1
Sylvester Jacob

Sylvester Jacob

MFK Lokomotiva Zvolen 15
2
Alexej maros

Alexej maros

Slovan Bratislava B 11
3
herve hiba

herve hiba

Slavia TU Kosice 10
4
Jozef Špyrka

Jozef Špyrka

FK Pohronie 10
5
Filip Balaj

Filip Balaj

FC ViOn Zlate Moravce-Vrable 9
6
Tibor Slebodnik

Tibor Slebodnik

Dukla Banska Bystrica 9
7
Viktor sliacky

Viktor sliacky

FC Artmedia Petrzalka 8
8
Tobias Divis

Tobias Divis

FK Pohronie 8
9
viktor tatar

viktor tatar

Banik Lehota Pod Vtacnikom 7
9
Martin Vantruba

Martin Vantruba

Inter Bratislava 7

MSK Zilina B

Đối đầu

Povazska Bystrica

Chủ nhà
This league

Slovak 2.Liga

FT

09/11
FT

MSK Zilina B

MSK Zilina B

STK Samorin

STK Samorin

5 4
12 2

07/03
FT

MSK Puchov

MSK Puchov

MSK Zilina B

MSK Zilina B

0 0
9 7

18/04
FT

Tatran LM

Tatran LM

MSK Zilina B

MSK Zilina B

2 0
4 1

26/07
Unknown

STK Samorin

STK Samorin

MSK Zilina B

MSK Zilina B

2 3

28/09
Unknown

MSK Zilina B

MSK Zilina B

Tatran LM

Tatran LM

1 0

17/08
Unknown

MSK Zilina B

MSK Zilina B

MSK Puchov

MSK Puchov

5 2

08/08
Unknown

FK Pohronie

FK Pohronie

MSK Zilina B

MSK Zilina B

4 1

09/05
Unknown

Tatran LM

Tatran LM

MSK Zilina B

MSK Zilina B

1 3

27/10
Unknown

MSK Zilina B

MSK Zilina B

Tatran LM

Tatran LM

2 3

09/03
Unknown

Tatran LM

Tatran LM

MSK Zilina B

MSK Zilina B

5 2

20/08
Unknown

MSK Zilina B

MSK Zilina B

Tatran LM

Tatran LM

0 2

24/04
Unknown

MSK Zilina B

MSK Zilina B

Tatran LM

Tatran LM

2 2

03/10
Unknown

Tatran LM

Tatran LM

MSK Zilina B

MSK Zilina B

2 1

19/10
Unknown

Tatran LM

Tatran LM

MSK Zilina B

MSK Zilina B

2 1

25/05
Unknown

MSK Zilina B

MSK Zilina B

Tatran LM

Tatran LM

0 2

26/10
Unknown

Tatran LM

Tatran LM

MSK Zilina B

MSK Zilina B

4 0

25/04
Unknown

MSK Zilina B

MSK Zilina B

Tatran LM

Tatran LM

3 1

07/10
Unknown

Tatran LM

Tatran LM

MSK Zilina B

MSK Zilina B

1 0

31/05
Unknown

Tatran LM

Tatran LM

MSK Zilina B

MSK Zilina B

2 0

07/05
Unknown

MSK Zilina B

MSK Zilina B

Tatran LM

Tatran LM

4 2

25/05
Unknown

Tatran LM

Tatran LM

MSK Zilina B

MSK Zilina B

1 0

08/05
Unknown

MSK Zilina B

MSK Zilina B

Tatran LM

Tatran LM

3 0

16/05
Unknown

MSK Zilina B

MSK Zilina B

Tatran LM

Tatran LM

0 2

14/04
Unknown

Tatran LM

Tatran LM

MSK Zilina B

MSK Zilina B

0 0

Đối đầu

MSK Zilina B
2 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 38%
Povazska Bystrica
3 Trận thắng 38%

Slovak 2.Liga

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

10
1.06
15
13
1.01
17
5.86
1.16
12.55
11
1.04
17
7.9
1.09
13
7.5
1.13
11
1.57
4.2
3.8
6
1.17
13
6.25
1.2
14
7.9
1.09
13
6.4
1.14
8.6
12.5
1.03
17.1
1.55
4.1
5.5
6.03
1.14
13.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.2
-0.25 0.3
+0.25 5.26
-0.25 0.01
0 0.5
0 1.42
+1 0.9
-1 0.87
0 0.3
0 2.3
0 0.5
0 1.42
0 0.5
0 1.42
+0.25 5
-0.25 0.02
+1 0.84
-1 0.9
+0.25 2.46
-0.25 0.26

Xỉu

Tài

U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 4.5 0.01
O 4.5 4.76
U 4.5 0.18
O 4.5 2.92
U 2.5 1.87
O 2.5 0.33
U 4.5 0.09
O 4.5 4.76
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 3 0.91
O 3 0.86
U 4.5 0.67
O 4.5 1.19
U 4.5 0.17
O 4.5 3.4
U 4.5 0.04
O 4.5 6.66
U 4.5 0.06
O 4.5 5
U 4.5 0.03
O 4.5 4.3
U 3 0.93
O 3 0.81
U 4.5 0.23
O 4.5 2.67

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.