legnani arthur 27’
Martin Turansky 52’
Marek Fabry 70’
Filip trello 79’
15’ adrian celko
77’ Roman Zemko
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
6
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảadrian celko
legnani arthur
Martin Turansky
gaucho thiago
Martin Turansky
Adam Gaborik
adrian celko
gaucho thiago
Dawid Kabat
Jakub Tancik
Marek Fabry
Mario henyig
pavol kristian strucka
Roman Zemko
Filip trello
Filip Firbacher
Anton Sloboda
Adrian mojzis
David Bukovsky
Danylo Chaban
Denis Potoma
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 2
1 - 3
0 - 2
3 - 1
0 - 0
4 - 1
1 - 2
0 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Futbalovy stadion Malzenice |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Malzenice |
Trận đấu tiếp theo
26/04
16:15
OFK Malzenice
MFK Lokomotiva Zvolen
02/05
22:00
Stara Lubovna
Povazska Bystrica
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
4
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
26 | 32 | 59 | |
| 2 |
FC Artmedia Petrzalka |
26 | 14 | 42 | |
| 3 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
26 | 8 | 42 | |
| 4 |
OFK Malzenice |
26 | 6 | 42 | |
| 5 |
Tatran LM |
26 | 4 | 41 | |
| 6 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
26 | 9 | 40 | |
| 7 |
Inter Bratislava |
26 | 2 | 39 | |
| 8 |
FK Pohronie |
26 | 10 | 36 | |
| 9 |
Slovan Bratislava B |
26 | -8 | 33 | |
| 10 |
STK Samorin |
26 | -5 | 30 | |
| 11 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
26 | -9 | 30 | |
| 12 |
MSK Zilina B |
26 | -15 | 29 | |
| 13 |
Slavia TU Kosice |
26 | -12 | 28 | |
| 14 |
Povazska Bystrica |
26 | -12 | 27 | |
| 15 |
Stara Lubovna |
26 | -10 | 25 | |
| 16 |
MSK Puchov |
26 | -14 | 25 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
OFK Malzenice |
26 | 6 | 29 | |
| 2 |
FC Artmedia Petrzalka |
26 | 14 | 29 | |
| 3 |
Dukla Banska Bystrica |
26 | 32 | 29 | |
| 4 |
Tatran LM |
26 | 4 | 29 | |
| 5 |
FK Pohronie |
26 | 10 | 27 | |
| 6 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
26 | 9 | 23 | |
| 7 |
Inter Bratislava |
26 | 2 | 22 | |
| 8 |
Slovan Bratislava B |
26 | -8 | 20 | |
| 9 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
26 | -9 | 20 | |
| 10 |
Slavia TU Kosice |
26 | -12 | 20 | |
| 11 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
26 | 8 | 19 | |
| 12 |
Stara Lubovna |
26 | -10 | 17 | |
| 13 |
MSK Zilina B |
26 | -15 | 17 | |
| 14 |
MSK Puchov |
26 | -14 | 16 | |
| 15 |
Povazska Bystrica |
26 | -12 | 15 | |
| 16 |
STK Samorin |
26 | -5 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dukla Banska Bystrica |
26 | 32 | 30 | |
| 2 |
MFK Lokomotiva Zvolen |
26 | 8 | 23 | |
| 3 |
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable |
26 | 9 | 17 | |
| 4 |
Inter Bratislava |
26 | 2 | 17 | |
| 5 |
STK Samorin |
26 | -5 | 15 | |
| 6 |
Slovan Bratislava B |
26 | -8 | 13 | |
| 7 |
FC Artmedia Petrzalka |
26 | 14 | 13 | |
| 8 |
OFK Malzenice |
26 | 6 | 13 | |
| 9 |
Povazska Bystrica |
26 | -12 | 12 | |
| 10 |
Tatran LM |
26 | 4 | 12 | |
| 11 |
MSK Zilina B |
26 | -15 | 12 | |
| 12 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom |
26 | -9 | 10 | |
| 13 |
FK Pohronie |
26 | 10 | 9 | |
| 14 |
MSK Puchov |
26 | -14 | 9 | |
| 15 |
Stara Lubovna |
26 | -10 | 8 | |
| 16 |
Slavia TU Kosice |
26 | -12 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylvester Jacob |
|
15 |
| 2 |
Alexej maros |
|
11 |
| 3 |
herve hiba |
|
10 |
| 4 |
Jozef Špyrka |
|
10 |
| 5 |
Filip Balaj |
|
9 |
| 6 |
Tibor Slebodnik |
|
9 |
| 7 |
Viktor sliacky |
|
8 |
| 8 |
Tobias Divis |
|
8 |
| 9 |
viktor tatar |
|
7 |
| 9 |
Martin Vantruba |
|
7 |
OFK Malzenice
Đối đầu
Povazska Bystrica
Slovak 2.Liga
Đối đầu
Slovak 2.Liga
Slovak 2.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu