Maximo Pereira 48’
Alejandro Porras 67’
44’ Fernán Faerron
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.04
X
13
Đội khách
201
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
7
2
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarcelo Pereira
Maximo Pereira
Fernán Faerron
Diego Gonzalez
Geancarlo Castro
Maximo Pereira
Bernald Alfaro
Ricardo Marquez
Alejandro Porras
Joaquin Aguirre
Kendall Porras
Saul Chavarria
Cristopher Nunez
Fernán Faerron
Luis Lorona
Maximo Pereira
Claudio Montero
Manuel Morán
Rawy Rodriguez
Ethan Drummond
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
1 - 0
1 - 3
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Pérez Zeledón |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
San Isidro, Costa Rica |
Trận đấu tiếp theo
23/04
07:00
Municipal Pérez Zeledón
Herediano
27/04
04:00
Guadalupe
Cartaginés
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 40 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 34 | |
| 3 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 28 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 27 | |
| 5 |
CS Herediano |
18 | 0 | 26 | |
| 6 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 23 | |
| 7 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 21 | |
| 8 |
Sporting FC |
18 | -4 | 16 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 13 | |
| 10 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Herediano |
16 | 15 | 34 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 27 | |
| 4 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 26 | |
| 5 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 23 | |
| 6 |
Sporting FC |
16 | -4 | 21 | |
| 7 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 20 | |
| 8 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 16 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 14 | |
| 10 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 22 | |
| 2 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 20 | |
| 3 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 18 | |
| 4 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 16 | |
| 5 |
CS Herediano |
18 | 0 | 14 | |
| 6 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 12 | |
| 7 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 11 | |
| 8 |
Sporting FC |
18 | -4 | 10 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 8 | |
| 10 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Herediano |
16 | 15 | 21 | |
| 2 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 18 | |
| 3 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 16 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 16 | |
| 5 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 14 | |
| 6 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 13 | |
| 7 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 12 | |
| 8 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 10 | |
| 9 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 8 | |
| 10 |
Sporting FC |
16 | -4 | 7 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 20 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 12 | |
| 3 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 12 | |
| 4 |
CS Herediano |
18 | 0 | 12 | |
| 5 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 12 | |
| 6 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 10 | |
| 7 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 9 | |
| 8 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 9 | |
| 9 |
Sporting FC |
18 | -4 | 6 | |
| 10 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting FC |
16 | -4 | 14 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 14 | |
| 3 |
CS Herediano |
16 | 15 | 13 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 11 | |
| 5 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 10 | |
| 6 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 8 | |
| 7 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 8 | |
| 8 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 4 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 4 | |
| 10 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marcel Hernandez |
|
19 |
| 2 |
Ronaldo Cisneros |
|
12 |
| 3 |
Erick Torres |
|
12 |
| 4 |
Jorman Aguilar |
|
11 |
| 4 |
Jorman Aguilar |
|
9 |
| 5 |
Orlando Sinclair |
|
8 |
| 6 |
Junior Joao Maleck Robles |
|
8 |
| 7 |
Fernando Lesme |
|
8 |
| 8 |
Kendall Waston |
|
7 |
| 9 |
Creichel Perez |
|
7 |
Municipal Pérez Zeledón
Đối đầu
CS Cartagines
Costa Rica Primera Division
Đối đầu
Costa Rica Primera Division
Costa Rica Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu