Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
126
X
7
Đội khách
1.1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
5
0
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRolando Ernesto Morales Hernandez
Yoserth Hernández
Ricardo Allen Pena Gutierrez
Sebastian Padilla
Ricardo Allen Pena Gutierrez
Raheem Cole
Randy Taylor
Daniel Colindres
Amferny Arias
Nestor Arevalos
Yoserth Hernández
Pablo Alvarez
Jared Hernandez
Doryan Rodriguez
Joyfer Chal
Erick Torres
Nestor Arevalos
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 4
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Lito Perez |
|---|---|
|
|
4,105 |
|
|
Puntarenas, Costa Rica |
Trận đấu tiếp theo
27/04
04:00
Municipal Liberia
Alajuelense
24/04
09:00
Alajuelense
Puntarenas
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 40 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 34 | |
| 3 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 28 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 27 | |
| 5 |
CS Herediano |
18 | 0 | 26 | |
| 6 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 23 | |
| 7 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 21 | |
| 8 |
Sporting FC |
18 | -4 | 16 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 13 | |
| 10 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Herediano |
16 | 15 | 34 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 27 | |
| 4 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 26 | |
| 5 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 23 | |
| 6 |
Sporting FC |
16 | -4 | 21 | |
| 7 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 20 | |
| 8 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 16 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 14 | |
| 10 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 22 | |
| 2 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 20 | |
| 3 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 18 | |
| 4 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 16 | |
| 5 |
CS Herediano |
18 | 0 | 14 | |
| 6 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 12 | |
| 7 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 11 | |
| 8 |
Sporting FC |
18 | -4 | 10 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 8 | |
| 10 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Herediano |
16 | 15 | 21 | |
| 2 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 18 | |
| 3 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 16 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 16 | |
| 5 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 14 | |
| 6 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 13 | |
| 7 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 12 | |
| 8 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 10 | |
| 9 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 8 | |
| 10 |
Sporting FC |
16 | -4 | 7 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 20 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 12 | |
| 3 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 12 | |
| 4 |
CS Herediano |
18 | 0 | 12 | |
| 5 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 12 | |
| 6 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 10 | |
| 7 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 9 | |
| 8 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 9 | |
| 9 |
Sporting FC |
18 | -4 | 6 | |
| 10 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting FC |
16 | -4 | 14 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 14 | |
| 3 |
CS Herediano |
16 | 15 | 13 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 11 | |
| 5 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 10 | |
| 6 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 8 | |
| 7 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 8 | |
| 8 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 4 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 4 | |
| 10 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marcel Hernandez |
|
19 |
| 2 |
Ronaldo Cisneros |
|
12 |
| 3 |
Erick Torres |
|
12 |
| 4 |
Jorman Aguilar |
|
11 |
| 4 |
Jorman Aguilar |
|
9 |
| 5 |
Orlando Sinclair |
|
8 |
| 6 |
Junior Joao Maleck Robles |
|
8 |
| 7 |
Fernando Lesme |
|
8 |
| 8 |
Kendall Waston |
|
7 |
| 9 |
Creichel Perez |
|
7 |
Puntarenas FC
Đối đầu
AD Municipal Liberia
Costa Rica Primera Division
Đối đầu
Costa Rica Primera Division
Costa Rica Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu