Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
201
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
7
3
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Henrik Falchener
Gianni Stensness
Kristoffer Askildsen
Aslak Fonn Witry
Tobias Solheim Dahl
Amin Chiakha
Noah Sahsah
Adrian Nilsen Pereira
Tobias Solheim Dahl
Emil Konradsen Ceide
Johan Bakke
Hakon Rosten
Edvin Austbö
Niklas Fuglestad
Santeri Väänänen
Simen Bolkan Nordli
Zlatko Tripić
Herman Johan Haugen
Henrik Heggheim
Ola Visted
Tobias Moi
Anders Bloch Baertelsen
Kristoffer Askildsen
Vetle Auklend
Zlatko Tripić
Jonas Sogaard Mortensen
Aslak Fonn Witry
Kristoffer Haugen
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
2 - 1
1 - 1
3 - 2
2 - 1
4 - 2
5 - 0
1 - 5
1 - 0
2 - 0
4 - 1
1 - 1
3 - 1
2 - 1
5 - 0
3 - 0
3 - 0
2 - 2
5 - 1
2 - 0
0 - 1
0 - 2
4 - 0
1 - 1
2 - 0
1 - 4
4 - 2
1 - 2
2 - 2
2 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
SR-Bank Arena |
|---|---|
|
|
15,900 |
|
|
Stavanger, Norway |
Trận đấu tiếp theo
10/05
19:30
Rosenborg
Lillestrom
10/05
22:00
KFUM Oslo
Viking
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
8 | 7 | 19 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 6 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 7 |
Brann |
7 | 5 | 7 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 9 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 | |
| 16 |
Start Kristiansand |
7 | -10 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
8 | 7 | 13 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 12 | |
| 3 |
Molde |
6 | 5 | 9 | |
| 4 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 5 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 6 | |
| 6 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 6 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
Rosenborg |
7 | -8 | 4 | |
| 9 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 4 | |
| 10 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 3 | |
| 11 |
Lillestrom |
6 | 5 | 3 | |
| 12 |
Start Kristiansand |
7 | -10 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 2 | |
| 14 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 2 | |
| 15 |
Sandefjord |
6 | -3 | 1 | |
| 16 |
Brann |
7 | 5 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
Brann |
7 | 5 | 7 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 7 | |
| 4 |
Tromso IL |
8 | 7 | 6 | |
| 5 |
Viking |
7 | 13 | 6 | |
| 6 |
Sandefjord |
6 | -3 | 6 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 4 | |
| 8 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 3 | |
| 9 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 3 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 1 | |
| 11 |
Rosenborg |
7 | -8 | 1 | |
| 12 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 1 | |
| 13 |
Molde |
6 | 5 | 1 | |
| 14 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
7 | -10 | 1 | |
| 16 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 4 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 5 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 6 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 7 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 8 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 9 |
Heine Asen Larsen |
|
3 |
| 10 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
Viking
Đối đầu
Rosenborg
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu