Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
5.5
X
1.5
Đội khách
4.75
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
2
4
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJames Norris
Alistair Coote
Maill Lundgren
Daniel Kelly
Jonathan Lunney
Jack Henry-Francis
Adam McDonnell
Jordan Flores
Harry Patrick Vaughan
Connor Parsons
Rodrigo Costa Freitas
Harry Wood
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 2
2 - 3
2 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 2
0 - 2
1 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 1
3 - 4
0 - 0
1 - 0
1 - 3
3 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 4
1 - 1
1 - 3
2 - 0
3 - 2
1 - 4
2 - 2
0 - 3
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tolka Park |
|---|---|
|
|
9,700 |
|
|
Dublin, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
04/05
23:00
Bohemian
Shelbourne
04/05
23:00
Bohemian
Shelbourne
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
14 | 9 | 28 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
14 | 13 | 27 | |
| 3 |
Bohemians |
14 | 4 | 21 | |
| 4 |
Dundalk |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Derry City |
14 | 1 | 18 | |
| 6 |
Shelbourne |
13 | -1 | 16 | |
| 7 |
Galway United |
13 | -2 | 16 | |
| 8 |
Drogheda United |
13 | -3 | 16 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
14 | -8 | 14 | |
| 10 |
Waterford United |
13 | -16 | 5 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
14 | 9 | 19 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
14 | 13 | 16 | |
| 3 |
Dundalk |
14 | 3 | 14 | |
| 4 |
Galway United |
13 | -2 | 11 | |
| 5 |
Derry City |
14 | 1 | 11 | |
| 6 |
Sligo Rovers |
14 | -8 | 10 | |
| 7 |
Bohemians |
14 | 4 | 10 | |
| 8 |
Drogheda United |
13 | -3 | 8 | |
| 9 |
Waterford United |
13 | -16 | 4 | |
| 10 |
Shelbourne |
13 | -1 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shelbourne |
13 | -1 | 13 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
14 | 13 | 11 | |
| 3 |
Bohemians |
14 | 4 | 11 | |
| 4 |
Shamrock Rovers |
14 | 9 | 9 | |
| 5 |
Drogheda United |
13 | -3 | 8 | |
| 6 |
Derry City |
14 | 1 | 7 | |
| 7 |
Dundalk |
14 | 3 | 7 | |
| 8 |
Galway United |
13 | -2 | 5 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
14 | -8 | 4 | |
| 10 |
Waterford United |
13 | -16 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
7 |
| 2 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 3 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 4 |
John Martin |
|
5 |
| 5 |
Mark Doyle |
|
5 |
| 6 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 7 |
Graham Burke |
|
5 |
| 8 |
Harry Wood |
|
5 |
| 9 |
Gbemi Arubi |
|
3 |
| 10 |
Kian Leavy |
|
3 |
Shelbourne
Đối đầu
Bohemians
Ireland Premier Division
Đối đầu
Ireland Premier Division
Ireland Premier Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu