Zeno Ibsen Rossi 60’
John Martin 67’
11’ Gbemi Arubi
22’ Bobby Burns
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
4
X
1.4
Đội khách
9
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
5
6
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Gbemi Arubi
Bobby Burns
John Martin
James Norris
Sam Bone
Sean Gannon
Zeno Ibsen Rossi
E. Kenny
Declan McDaid
John Martin
Tyreke Wilson
Daniel Kelly
Rodrigo Costa Freitas
Daniel Kelly
shane tracey
Harry Groome
Sean Boyd
John Martin
Harvey Warren
Bobby Burns
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 3
2 - 1
3 - 1
0 - 1
1 - 0
0 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 4
2 - 1
0 - 0
0 - 0
2 - 1
1 - 1
3 - 2
1 - 2
2 - 4
2 - 0
0 - 2
5 - 0
1 - 0
1 - 5
1 - 2
1 - 0
1 - 3
1 - 0
0 - 1
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tolka Park |
|---|---|
|
|
9,700 |
|
|
Dublin, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
25/04
01:45
Shelbourne
Drogheda United
26/04
01:45
Sligo Rovers
Dundalk
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
12 | 9 | 25 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
12 | 11 | 23 | |
| 3 |
Dundalk |
12 | 6 | 21 | |
| 4 |
Bohemians |
12 | 6 | 20 | |
| 5 |
Derry City |
12 | 0 | 14 | |
| 6 |
Galway United |
11 | -2 | 14 | |
| 7 |
Shelbourne |
11 | -1 | 13 | |
| 8 |
Sligo Rovers |
12 | -9 | 11 | |
| 9 |
Drogheda United |
11 | -5 | 10 | |
| 10 |
Waterford United |
11 | -15 | 4 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
12 | 9 | 16 | |
| 2 |
Dundalk |
12 | 6 | 14 | |
| 3 |
St. Patricks Athletic |
12 | 11 | 13 | |
| 4 |
Galway United |
11 | -2 | 10 | |
| 5 |
Bohemians |
12 | 6 | 9 | |
| 6 |
Derry City |
12 | 0 | 8 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
12 | -9 | 7 | |
| 8 |
Drogheda United |
11 | -5 | 5 | |
| 9 |
Shelbourne |
11 | -1 | 3 | |
| 10 |
Waterford United |
11 | -15 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bohemians |
12 | 6 | 11 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
12 | 11 | 10 | |
| 3 |
Shelbourne |
11 | -1 | 10 | |
| 4 |
Shamrock Rovers |
12 | 9 | 9 | |
| 5 |
Dundalk |
12 | 6 | 7 | |
| 6 |
Derry City |
12 | 0 | 6 | |
| 7 |
Drogheda United |
11 | -5 | 5 | |
| 8 |
Galway United |
11 | -2 | 4 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
12 | -9 | 4 | |
| 10 |
Waterford United |
11 | -15 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 2 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 3 |
John Martin |
|
5 |
| 4 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 5 |
Ryan Edmondson |
|
4 |
| 6 |
Mark Doyle |
|
4 |
| 7 |
Graham Burke |
|
4 |
| 8 |
Harry Wood |
|
4 |
| 9 |
Gbemi Arubi |
|
3 |
| 10 |
Kian Leavy |
|
3 |
Shelbourne
Đối đầu
Dundalk
Ireland Premier Division
Đối đầu
Ireland Premier Division
Ireland Premier Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu