Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.08
X
7.5
Đội khách
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
2
7
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Samuel Adeniran
Nicolas Bajlicz
Melayro Bogarde
Antonio Van Wyk
Moses Usor
Samuel Adeniran
Y. Nasrawe
Nicolas Bajlicz
Lukas Kacavenda
Krystof Danek
Jonas Mayer
Y. Nasrawe
Nicolas Bajlicz
Lukas Kacavenda
Martin Rasner
Jonas Mayer
Martin Rasner
Xavier Mbuyamba
Moses Usor
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Josko Arena |
|---|---|
|
|
7,300 |
|
|
Reed, Austria |
Trận đấu tiếp theo
02/05
22:00
SV Ried
FC Blau Weiss Linz
25/04
22:00
WSG Tirol
SV Ried
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 10 | |
| 3 |
LASK Linz |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 8 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 6 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Ried |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Grazer AK |
6 | 5 | 10 | |
| 3 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 9 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 5 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
22 | 2 | 22 | |
| 2 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 20 | |
| 3 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 18 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 18 | |
| 5 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 17 | |
| 6 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 17 | |
| 7 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 16 | |
| 8 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
6 | 2 | 5 | |
| 2 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 3 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 3 | |
| 4 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 3 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 1 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Ried |
6 | 2 | 9 | |
| 2 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 9 | |
| 3 |
Grazer AK |
6 | 5 | 7 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 7 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 4 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 19 | |
| 3 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 19 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 16 | |
| 6 |
LASK Linz |
22 | 2 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 13 | |
| 8 |
SV Ried |
22 | -4 | 13 | |
| 9 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 11 | |
| 10 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 7 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 7 | |
| 3 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 5 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 5 | |
| 5 |
LASK Linz |
6 | 2 | 4 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grazer AK |
6 | 5 | 3 | |
| 2 |
SV Ried |
6 | 2 | 2 | |
| 3 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 2 | |
| 4 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 1 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 1 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kingstone Mutandwa |
|
13 |
| 2 |
Otar Kiteishvili |
|
13 |
| 3 |
Elias Havel |
|
12 |
| 4 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 5 |
Patrick Greil |
|
10 |
| 6 |
Moses Usor |
|
10 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Petar Ratkov |
|
9 |
| 9 |
Shon Weissman |
|
9 |
| 10 |
Johannes Eggestein |
|
9 |
SV Ried
Đối đầu
LASK Linz
Austrian Bundesliga
Đối đầu
Austrian Bundesliga
Austrian Bundesliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-1103'
90'+13'Moses Usor (LASK Linz) Penalty - Scored at 103'.
102'
90'+12'Xavier Mbuyamba (LASK Linz) Yellow Card at 102'.
102'
90'+12'Martin Rasner (SV Ried) Yellow Card at 102'.
90'
90'Philipp Pomer (SV Ried) Substitution at 90'.
83'
83'Lukas Kacavenda (LASK Linz) Yellow Card at 83'.
78'
78'Oliver Steurer (SV Ried) Yellow Card at 78'.
77'
77'Lukas Kacavenda (LASK Linz) Substitution at 77'.
77'
77'Yussef Nasrawe (SV Ried) Substitution at 77'.
74'
74'Christoph Lang (LASK Linz) Substitution at 74'.
35'
35'Antonio Van Wyk (SV Ried) Goal at 35'.
34'
34'Melayro Bogarde (LASK Linz) Yellow Card at 34'.
22'
22'Nicolas Bajlicz (SV Ried) Yellow Card at 22'.