Jamie Lawrence 78’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
17
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
7
1
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJacob Peter Hödl
Otar Kiteishvili
Jeyland Mitchell
Seedy Jatta
Maurice Malone
Thomas Sabitzer
Nikolai Baden Frederiksen
Lukas Hinterseer
A. Ola-Adebomi
Arjan Malic
Jusuf Gazibegovic
Jamie Lawrence
Christian Huetz
Moritz Wels
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tivoli Stadion Tirol |
|---|---|
|
|
17,000 |
|
|
Innsbruck, Austria |
Trận đấu tiếp theo
25/04
22:00
WSG Tirol
SV Ried
02/05
22:00
Grazer AK
WSG Tirol
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 10 | |
| 3 |
LASK Linz |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 8 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 6 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Ried |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Grazer AK |
6 | 5 | 10 | |
| 3 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 9 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 5 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
22 | 2 | 22 | |
| 2 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 20 | |
| 3 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 18 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 18 | |
| 5 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 17 | |
| 6 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 17 | |
| 7 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 16 | |
| 8 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
6 | 2 | 5 | |
| 2 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 3 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 3 | |
| 4 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 3 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 1 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Ried |
6 | 2 | 9 | |
| 2 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 9 | |
| 3 |
Grazer AK |
6 | 5 | 7 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 7 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 4 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 19 | |
| 3 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 19 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 16 | |
| 6 |
LASK Linz |
22 | 2 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 13 | |
| 8 |
SV Ried |
22 | -4 | 13 | |
| 9 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 11 | |
| 10 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 7 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 7 | |
| 3 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 5 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 5 | |
| 5 |
LASK Linz |
6 | 2 | 4 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grazer AK |
6 | 5 | 3 | |
| 2 |
SV Ried |
6 | 2 | 2 | |
| 3 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 2 | |
| 4 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 1 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 1 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kingstone Mutandwa |
|
13 |
| 2 |
Otar Kiteishvili |
|
13 |
| 3 |
Elias Havel |
|
12 |
| 4 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 5 |
Patrick Greil |
|
10 |
| 6 |
Moses Usor |
|
10 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Petar Ratkov |
|
9 |
| 9 |
Shon Weissman |
|
9 |
| 10 |
Johannes Eggestein |
|
9 |
WSG Tirol
Đối đầu
Sturm Graz
Austrian Bundesliga
Đối đầu
Austrian Bundesliga
Austrian Bundesliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-090'
90'Christian Huetz (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 90'.
89'
89'David Gugganig (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 89'.
78'
78'Jamie Lawrence (WSG Swarovski Tirol) Goal at 78'.
75'
75'Arjan Malic (Sturm Graz) Substitution at 75'.
75'
75'Lukas Hinterseer (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 75'.
69'
69'Thomas Sabitzer (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 69'.
65'
65'Luca Weinhandl (Sturm Graz) Substitution at 65'.
53'
53'Jeyland Mitchell (Sturm Graz) Yellow Card at 53'.
42'
42'Jacob Peter Hödl (Sturm Graz) Substitution at 42'.