Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.1
X
7
Đội khách
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
6
11
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Henrik Udahl
Loris Mettler
Fredrik Sjolstad
Anders Bloch Baertelsen
Gianni Stensness
Martin Gjone
Gianni Stensness
Gianni Stensness
Simen Kvia Egeskog
Jakob Segadal Hansen
Snorre Strand Nilsen
Ilir Kukleci
Sondre Flem Bjørshol
Henrik Heggheim
Viðar Ari Jónsson
Ian Hoffmann
Simen Kvia Egeskog
Marcus Sandberg
Anders Trondsen
Henrik Udahl
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Briskeby |
|---|---|
|
|
8,068 |
|
|
Hamar, Norway |
Trận đấu tiếp theo
26/04
22:00
Ham Kam
Start IK
25/04
21:00
Fredrikstad
Viking
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Lillestrom |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Viking |
5 | 9 | 12 | |
| 4 |
Molde |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Sandefjord |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 7 | |
| 9 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 4 | |
| 14 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 10 | |
| 2 |
Viking |
5 | 9 | 9 | |
| 3 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Molde |
5 | 1 | 6 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 6 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 4 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 3 | |
| 8 |
Lillestrom |
5 | 7 | 3 | |
| 9 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 3 | |
| 10 |
Rosenborg |
5 | -5 | 3 | |
| 11 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 3 | |
| 12 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 2 | |
| 14 |
Sandefjord |
5 | -1 | 1 | |
| 15 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 1 | |
| 16 |
Brann |
5 | 0 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
6 | 10 | 6 | |
| 3 |
Sandefjord |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 4 | |
| 5 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 4 | |
| 6 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 3 | |
| 7 |
Viking |
5 | 9 | 3 | |
| 8 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 3 | |
| 9 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 10 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 1 | |
| 11 |
Molde |
5 | 1 | 1 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 1 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 1 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 1 | |
| 15 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 0 | |
| 16 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
5 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 4 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 5 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 6 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 7 |
Mame Alassane Niang |
|
3 |
| 8 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
| 9 |
Henrik Heggheim |
|
3 |
| 10 |
Markus Karlsbakk |
|
3 |
Ham-Kam
Đối đầu
Viking
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu