Niklas Fuglestad 7’
Henrik Falchener 14’
Henrik Heggheim 25’
Henrik Heggheim 31’
Niklas Fuglestad 61’
9’ Emil Breivik
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả33%
67%
3
9
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Niklas Fuglestad
Emil Breivik
Henrik Falchener
Henrik Heggheim
Henrik Heggheim
Kristoffer Askildsen
M. Falk
Samukelo Kabini
Niklas Fuglestad
Henrik Falchener
Caleb Sery
Trent Kone-Doherty
Jakob Segadal Hansen
Kristoffer Askildsen
Hilmir Rafn Mikaelsson
Peter Christiansen
Isak Helstad Amundsen
Eirik Haugan
Henrik Heggheim
Vetle Auklend
Henrik Heggheim
Sondre Granaas
Vebjörn Hoff
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
2 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
SR-Bank Arena |
|---|---|
|
|
15,900 |
|
|
Stavanger, Norway |
Trận đấu tiếp theo
26/04
19:30
Molde
Valerenga
25/04
21:00
Fredrikstad
Viking
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
33%
67%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Viking |
6 | 9 | 13 | |
| 3 |
Lillestrom |
5 | 7 | 13 | |
| 4 |
Fredrikstad |
6 | -3 | 8 | |
| 5 |
Molde |
5 | 1 | 7 | |
| 6 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Sandefjord |
5 | -1 | 7 | |
| 9 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 4 | |
| 14 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 10 | |
| 2 |
Viking |
6 | 9 | 9 | |
| 3 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Molde |
5 | 1 | 6 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 6 |
Fredrikstad |
6 | -3 | 5 | |
| 7 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 3 | |
| 8 |
Rosenborg |
5 | -5 | 3 | |
| 9 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 3 | |
| 10 |
Lillestrom |
5 | 7 | 3 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 3 | |
| 12 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 2 | |
| 14 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 1 | |
| 15 |
Sandefjord |
5 | -1 | 1 | |
| 16 |
Brann |
5 | 0 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Sandefjord |
5 | -1 | 6 | |
| 3 |
Tromso IL |
6 | 10 | 6 | |
| 4 |
Viking |
6 | 9 | 4 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 4 | |
| 6 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 4 | |
| 7 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 3 | |
| 8 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 9 |
Fredrikstad |
6 | -3 | 3 | |
| 10 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 1 | |
| 11 |
Molde |
5 | 1 | 1 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 1 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 1 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 1 | |
| 15 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 0 | |
| 16 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
5 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 4 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 5 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 6 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 7 |
Mame Alassane Niang |
|
3 |
| 8 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
| 9 |
Henrik Heggheim |
|
3 |
| 10 |
Markus Karlsbakk |
|
3 |
Viking
Đối đầu
Molde
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu