tony 60’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
5
1
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJomar
vitor carlos
tony
Alberto Costa Alves
lopes emanuel silva da
canario
thiago
tony
Daniel
Borjao
patrick
tony
gualberto
arthur cezini
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
0 - 3
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Salvador Venâncio da Costa |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Vitoria |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 14 | |
| 2 |
Serra |
7 | 6 | 14 | |
| 3 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 12 | |
| 4 |
Forte FC |
8 | 2 | 11 | |
| 5 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 10 | |
| 6 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 8 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 7 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 7 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 4 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Serra |
7 | 6 | 9 | |
| 2 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 7 | |
| 3 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 5 | |
| 4 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 5 | |
| 5 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 5 | |
| 6 |
Forte FC |
8 | 2 | 4 | |
| 7 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 4 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 4 | |
| 9 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 4 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rio Branco-ES |
8 | 4 | 7 | |
| 2 |
Forte FC |
8 | 2 | 7 | |
| 3 |
Vitoria ES |
7 | 6 | 7 | |
| 4 |
Vilavelhense |
7 | -2 | 6 | |
| 5 |
Serra |
7 | 6 | 5 | |
| 6 |
Real Noroeste |
7 | -5 | 4 | |
| 7 |
Desportiva Ferroviaria |
7 | -1 | 3 | |
| 8 |
Sport Clube Capixaba |
7 | -6 | 3 | |
| 9 |
Porto Vitoria |
7 | 0 | 2 | |
| 10 |
Rio Branco VN |
7 | -4 | 2 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tonoli gustavo |
|
6 |
| 2 |
leonardo patrick |
|
6 |
| 3 |
moura tiago |
|
5 |
| 4 |
paulo joao |
|
4 |
| 5 |
dandan |
|
4 |
| 6 |
patrick |
|
3 |
| 7 |
vini |
|
3 |
| 8 |
Lima David |
|
3 |
| 9 |
felipe rian |
|
3 |
| 10 |
augusto guilherme |
|
3 |
Vitoria ES
Đối đầu
Vilavelhense
Brazilian Campeonato Capixaba
Đối đầu
Brazilian Campeonato Capixaba
Brazilian Campeonato Capixaba
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu