Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 2
1 - 1
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/04
16:35
Macarthur FC
Wellington Phoenix
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 48 | |
| 2 |
Adelaide United |
26 | 10 | 43 | |
| 3 |
Auckland FC |
26 | 13 | 42 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 40 | |
| 5 |
Sydney FC |
26 | 8 | 39 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 38 | |
| 7 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 34 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 33 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 32 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 31 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United |
26 | 10 | 24 | |
| 2 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 22 | |
| 3 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 22 | |
| 4 |
Melbourne City |
26 | 0 | 20 | |
| 5 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 19 | |
| 6 |
Auckland FC |
26 | 13 | 19 | |
| 7 |
Sydney FC |
26 | 8 | 19 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 17 | |
| 9 |
Perth Glory |
26 | -7 | 17 | |
| 10 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 16 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 26 | |
| 2 |
Auckland FC |
26 | 13 | 23 | |
| 3 |
Sydney FC |
26 | 8 | 20 | |
| 4 |
Adelaide United |
26 | 10 | 19 | |
| 5 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 18 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 18 | |
| 7 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 16 | |
| 8 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 16 | |
| 9 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Luka Jovanovic |
|
11 |
| 3 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 4 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
9 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Eli Adams |
|
8 |
| 8 |
Max Caputo |
|
8 |
| 9 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 10 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
Perth Glory
Đối đầu
Wellington Phoenix
Australia A-League
Đối đầu
Australia A-League
Australia A-League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu