Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
4.33
X
1.4
Đội khách
7
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
4
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảs cardenas
Joffre·Escobar
dayron suazo
maynor leon de
juan cardona
isaias leon de
dayron suazo
Yeison Carabali Uzuriaga
Jahir Jaen
Ricardo Marquez
cristian gonzalez
isaias leon de
Erick Sanchez
Jomal Williams
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
0 - 0
0 - 0
4 - 1
0 - 3
2 - 0
2 - 0
0 - 0
4 - 1
1 - 3
3 - 1
1 - 0
6 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Manuel Ariza |
|---|---|
|
|
1,500 |
|
|
El Progreso |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 46 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 44 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 42 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 39 | |
| 5 |
Malacateco |
22 | -5 | 31 | |
| 6 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 29 | |
| 7 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 24 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 23 | |
| 10 |
Marquense |
22 | -18 | 23 | |
| 11 |
Guastatoya |
22 | -14 | 22 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 39 | |
| 2 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 38 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 36 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 35 | |
| 5 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 34 | |
| 6 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 32 | |
| 7 |
Guastatoya |
22 | 8 | 31 | |
| 8 |
Marquense |
22 | -4 | 30 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 27 | |
| 10 |
Malacateco |
22 | -6 | 22 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 20 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 19 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 28 | |
| 3 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 27 | |
| 4 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 26 | |
| 5 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 21 | |
| 6 |
Malacateco |
22 | -5 | 21 | |
| 7 |
Marquense |
22 | -18 | 20 | |
| 8 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 19 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 19 | |
| 10 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 18 | |
| 11 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 17 | |
| 12 |
Guastatoya |
22 | -14 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 27 | |
| 3 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 26 | |
| 4 |
Guastatoya |
22 | 8 | 24 | |
| 5 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 24 | |
| 6 |
Marquense |
22 | -4 | 24 | |
| 7 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 23 | |
| 8 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 23 | |
| 9 |
Malacateco |
22 | -6 | 21 | |
| 10 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 19 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 16 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 14 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 17 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 16 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 16 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 12 | |
| 5 |
Guastatoya |
22 | -14 | 11 | |
| 6 |
Malacateco |
22 | -5 | 10 | |
| 7 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 10 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 5 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 5 | |
| 10 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 4 | |
| 11 |
Marquense |
22 | -18 | 3 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 12 | |
| 2 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 11 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 11 | |
| 4 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 10 | |
| 5 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 9 | |
| 6 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 9 | |
| 7 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 8 | |
| 8 |
Guastatoya |
22 | 8 | 7 | |
| 9 |
Marquense |
22 | -4 | 6 | |
| 10 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 5 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 4 | |
| 12 |
Malacateco |
22 | -6 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
nicolas martinez |
|
32 |
| 2 |
Diego Casas |
|
18 |
| 3 |
Jose Martinez |
|
15 |
| 4 |
janderson |
|
14 |
| 5 |
william fajardo |
|
13 |
| 6 |
Victor Avalos |
|
12 |
| 7 |
Kevin macareno |
|
11 |
| 8 |
Angel Lopez |
|
11 |
| 9 |
Uri Amaral |
|
11 |
| 10 |
agustin maziero |
|
10 |
CD Achuapa
Đối đầu
Xelaju MC
Guatemala Liga Nacional
Đối đầu
Guatemala Liga Nacional
Guatemala Liga Nacional
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu