nicolas 83’
17’ Bruno Henrique
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
6
9
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBenjamin Arhin
Bruno Henrique
Simoes gustavo
Raykkonen Pereira Soares
danielzinho
Marcelinho
Allex Rodrigues Pereira da Silva
Yago Eduardo Noal Lopes
Gorne renan
Ramon Vinicius·Dos Santos
nicolas
Kauan Alves
Benjamin Arhin
Bruno Henrique
Alisson Rodrigues De Melo
Bruno Henrique
nicolas
Kauan Alves
joao victor
Gustavo Prado
Henrique Roberto Rafael
Felipe Ferreira
Gorne renan
Terra gabriel
Simoes gustavo
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
0 - 3
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Colosso da Lagoa |
|---|---|
|
|
22,000 |
|
|
Erechim, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 8 | |
| 4 |
São Luiz |
5 | -4 | 6 | |
| 6 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 5 | |
| 5 |
Avenida RS |
5 | -4 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
SER Caxias |
5 | 4 | 7 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 3 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 2 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 9 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 7 | |
| 3 |
São Luiz |
5 | -4 | 5 | |
| 4 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 4 | |
| 5 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 4 | |
| 6 |
Avenida RS |
5 | -4 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SER Caxias |
5 | 4 | 6 | |
| 2 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 4 | |
| 3 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 3 | |
| 4 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 2 | |
| 5 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Esporte Clube São José Porto Alegre |
5 | 1 | 4 | |
| 2 |
Juventude |
5 | 5 | 4 | |
| 3 |
Internacional - RS |
5 | 8 | 3 | |
| 4 |
Guarany de Bage |
5 | -4 | 1 | |
| 5 |
São Luiz |
5 | -4 | 1 | |
| 6 |
Avenida RS |
5 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grêmio - RS |
5 | 8 | 6 | |
| 2 |
Monsoon FC |
5 | -6 | 4 | |
| 3 |
Ypiranga(RS) |
5 | -2 | 2 | |
| 4 |
SER Caxias |
5 | 4 | 1 | |
| 5 |
Novo Hamburgo RS |
5 | -2 | 1 | |
| 6 |
Inter Santa Maria(RS) |
5 | -4 | 1 |
Post season qualification
Placement Matches
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fabinho |
|
6 |
| 2 |
wellisson |
|
6 |
| 3 |
Rafael Borré |
|
5 |
| 4 |
parede luam |
|
5 |
| 5 |
rangel felipe |
|
4 |
| 6 |
Cleiton |
|
4 |
| 7 |
Carlos Vinícius |
|
4 |
| 8 |
Ronald Barcellos Arantes |
|
3 |
| 9 |
Francis Amuzu |
|
3 |
| 10 |
Vitinho |
|
3 |
Ypiranga(RS)
Đối đầu
Internacional - RS
Brazilian Campeonato Gaucho
Đối đầu
Brazilian Campeonato Gaucho
Brazilian Campeonato Gaucho
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu