Aleksandar Dragović 47’
23’ Moses Usor
73’ Christoph Lang
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
11
X
1.5
Đội khách
3.25
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
4
3
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTin Plavotić
Moses Usor
Philipp Wiesinger
Aleksandar Dragović
Manfred Fischer
Christoph Lang
Krystof Danek
Johannes Handl
Tin Plavotić
Romeo Vucic
Kang-Hee Lee
Christoph Lang
Ismaila Cheick Coulibaly
Melayro Bogarde
Xavier Mbuyamba
Sascha Horvath
Marko Raguž
Manfred Fischer
Johannes Eggestein
Dietmar Kühbauer
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
2 - 2
2 - 1
1 - 3
2 - 1
0 - 0
2 - 0
3 - 1
2 - 2
2 - 2
1 - 1
2 - 3
0 - 2
3 - 1
1 - 1
1 - 0
2 - 0
0 - 3
5 - 2
2 - 2
2 - 0
0 - 3
1 - 0
1 - 3
2 - 2
2 - 0
1 - 0
2 - 0
5 - 0
0 - 4
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Generali Arena |
|---|---|
|
|
17,656 |
|
|
Vienna, Austria |
Trận đấu tiếp theo
03/05
19:30
Austria Vienna
TSV Hartberg
10/05
22:00
SK Rapid Wien
Austria Vienna
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
7 | 6 | 12 | |
| 2 |
Sturm Graz |
7 | 5 | 11 | |
| 3 |
Rapid Wien |
7 | 0 | 11 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
7 | 2 | 10 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
7 | -4 | 6 | |
| 6 |
Austria Vienna |
7 | -9 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
7 | 9 | 13 | |
| 2 |
SV Ried |
7 | 1 | 11 | |
| 3 |
Grazer AK |
7 | 4 | 10 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
7 | -1 | 9 | |
| 5 |
WSG Tirol |
7 | -7 | 8 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
7 | -6 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
22 | 2 | 22 | |
| 2 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 20 | |
| 3 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 18 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 18 | |
| 5 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 17 | |
| 6 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 17 | |
| 7 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 16 | |
| 8 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rapid Wien |
7 | 0 | 6 | |
| 2 |
LASK Linz |
7 | 6 | 5 | |
| 3 |
Sturm Graz |
7 | 5 | 4 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
7 | 2 | 3 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
7 | -4 | 1 | |
| 6 |
Austria Vienna |
7 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Blau Weiss Linz |
7 | 9 | 12 | |
| 2 |
SV Ried |
7 | 1 | 9 | |
| 3 |
Grazer AK |
7 | 4 | 7 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
7 | -1 | 7 | |
| 5 |
WSG Tirol |
7 | -7 | 7 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
7 | -6 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 19 | |
| 3 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 19 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 16 | |
| 6 |
LASK Linz |
22 | 2 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 13 | |
| 8 |
SV Ried |
22 | -4 | 13 | |
| 9 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 11 | |
| 10 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
7 | 6 | 7 | |
| 2 |
Sturm Graz |
7 | 5 | 7 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
7 | 2 | 7 | |
| 4 |
Rapid Wien |
7 | 0 | 5 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
7 | -4 | 5 | |
| 6 |
Austria Vienna |
7 | -9 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grazer AK |
7 | 4 | 3 | |
| 2 |
SV Ried |
7 | 1 | 2 | |
| 3 |
Rheindorf Altach |
7 | -1 | 2 | |
| 4 |
FC Blau Weiss Linz |
7 | 9 | 1 | |
| 5 |
WSG Tirol |
7 | -7 | 1 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
7 | -6 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Otar Kiteishvili |
|
14 |
| 2 |
Elias Havel |
|
13 |
| 3 |
Kingstone Mutandwa |
|
13 |
| 4 |
Moses Usor |
|
12 |
| 5 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 6 |
Patrick Greil |
|
10 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Petar Ratkov |
|
9 |
| 9 |
Ronivaldo Bernardo Sales |
|
9 |
| 10 |
Shon Weissman |
|
9 |
Austria Vienna
Đối đầu
LASK Linz
Austrian Bundesliga
Đối đầu
Austrian Bundesliga
Austrian Bundesliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-287'
87'Johannes Eggestein (Austria Wien) Penalty - Scored at 87'.
84'
84'Marko Raguz (Austria Wien) Substitution at 84'.
83'
83'Xavier Mbuyamba (LASK Linz) Substitution at 83'.
74'
74'Maximilian Entrup (LASK Linz) Substitution at 74'.
73'
73'Christoph Lang (LASK Linz) Goal at 73'.
71'
71'Romeo Vucic (Austria Wien) Substitution at 71'.
63'
63'Johannes Handl (Austria Wien) Substitution at 63'.
62'
62'Christoph Lang (LASK Linz) Substitution at 62'.
52'
52'Manfred Fischer (Austria Wien) Yellow Card at 52'.
47'
47'Aleksandar Dragovic (Austria Wien) Goal at 47'.
41'
41'Philipp Wiesinger (Austria Wien) Yellow Card at 41'.
23'
23'Moses Usor (LASK Linz) Goal at 23'.
6'
6'Tin Plavotic (Austria Wien) Yellow Card at 6'.