Reinhold Ranftl 19’
Kelvin Owusu Boateng 99’
7’ Arjan Malic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
1
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Arjan Malic
Reinhold Ranftl
Johannes Eggestein
Belmin Beganovic
Seedy Jatta
Seedy Jatta
Stefan Hierländer
Emir Karic
Sanel Saljic
Philipp Maybach
Abubakr Bari
Filip Rozga Kucharczyk
Jacob Peter Hödl
Kristjan Bendra
Arjan Malic
Philipp Wiesinger
Kelvin Owusu Boateng
Johannes Eggestein
Otar Kiteishvili
Marko Raguž
Manfred Fischer
Kelvin Owusu Boateng
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 5
3 - 1
0 - 1
0 - 1
2 - 1
2 - 2
0 - 2
2 - 2
2 - 0
0 - 1
0 - 3
1 - 2
3 - 2
3 - 1
0 - 3
4 - 2
1 - 0
2 - 1
2 - 2
2 - 1
0 - 4
1 - 1
1 - 0
1 - 3
0 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Generali Arena |
|---|---|
|
|
17,656 |
|
|
Vienna, Austria |
Trận đấu tiếp theo
26/04
22:00
Sturm Graz
Austria Vienna
26/04
22:00
Sturm Graz
Austria Vienna
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 38 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 37 | |
| 3 |
LASK Linz |
22 | 2 | 37 | |
| 4 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 36 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 33 | |
| 6 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 31 | |
| 8 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 29 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 28 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 26 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 20 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 10 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 10 | |
| 3 |
LASK Linz |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 8 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 6 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Ried |
6 | 2 | 11 | |
| 2 |
Grazer AK |
6 | 5 | 10 | |
| 3 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 10 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 9 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 5 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
22 | 2 | 22 | |
| 2 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 20 | |
| 3 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 18 | |
| 4 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 18 | |
| 5 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 17 | |
| 6 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 17 | |
| 7 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 16 | |
| 8 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 16 | |
| 9 |
SV Ried |
22 | -4 | 15 | |
| 10 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 15 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 14 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LASK Linz |
6 | 2 | 5 | |
| 2 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 3 | |
| 3 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 3 | |
| 4 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 3 | |
| 5 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 1 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Ried |
6 | 2 | 9 | |
| 2 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 9 | |
| 3 |
Grazer AK |
6 | 5 | 7 | |
| 4 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 7 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 4 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
22 | 7 | 22 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
22 | 16 | 19 | |
| 3 |
Austria Vienna |
22 | 4 | 19 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
22 | 5 | 17 | |
| 5 |
Rapid Wien |
22 | 1 | 16 | |
| 6 |
LASK Linz |
22 | 2 | 15 | |
| 7 |
WSG Tirol |
22 | 1 | 13 | |
| 8 |
SV Ried |
22 | -4 | 13 | |
| 9 |
Wolfsberger AC |
22 | -1 | 11 | |
| 10 |
Rheindorf Altach |
22 | -1 | 9 | |
| 11 |
Grazer AK |
22 | -14 | 6 | |
| 12 |
FC Blau Weiss Linz |
22 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sturm Graz |
6 | 5 | 7 | |
| 2 |
Red Bull Salzburg |
6 | 3 | 7 | |
| 3 |
Rapid Wien |
6 | -1 | 5 | |
| 4 |
TSV Hartberg |
6 | 0 | 5 | |
| 5 |
LASK Linz |
6 | 2 | 4 | |
| 6 |
Austria Vienna |
6 | -9 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Grazer AK |
6 | 5 | 3 | |
| 2 |
SV Ried |
6 | 2 | 2 | |
| 3 |
Rheindorf Altach |
6 | 2 | 2 | |
| 4 |
FC Blau Weiss Linz |
6 | 6 | 1 | |
| 5 |
WSG Tirol |
6 | -8 | 1 | |
| 6 |
Wolfsberger AC |
6 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kingstone Mutandwa |
|
13 |
| 2 |
Otar Kiteishvili |
|
13 |
| 3 |
Elias Havel |
|
12 |
| 4 |
Ramiz Harakaté |
|
11 |
| 5 |
Patrick Greil |
|
10 |
| 6 |
Moses Usor |
|
10 |
| 7 |
Valentino Müller |
|
10 |
| 8 |
Petar Ratkov |
|
9 |
| 9 |
Shon Weissman |
|
9 |
| 10 |
Johannes Eggestein |
|
9 |
Austria Vienna
Đối đầu
Sturm Graz
Austrian Bundesliga
Đối đầu
Austrian Bundesliga
Austrian Bundesliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu