Milan Ristovski 91’
52’ Daniel Smekal
69’ Abdoull Tanko
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
34
X
10
Đội khách
1.07
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả62%
38%
10
2
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEmmanuel Godwin
Jiří Hamza
Ioannis Foivos Botos
Gibril Sosseh
Jan Matoušek
Gibril Sosseh
Daniel Smekal
Filip Vecheta
Daniel Smekal
Mikulas Konecny
Vojtech Smrz
Ondřej Kukučka
Tomas Jelinek
Michal Hlavatý
Jiří Hamza
Abdoull Tanko
Milan Ristovski
Matěj Kadlec
Jan Tredl
Ryan Mahuta
Jan Matoušek
Milan Ristovski
Aleš Mandous
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dolicek Stadium |
|---|---|
|
|
6,300 |
|
|
Prague, Czech Republic |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 36 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 28 | |
| 4 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 28 | |
| 5 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 26 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 26 | |
| 7 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 20 | |
| 9 |
FC Zlín |
30 | -11 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 18 | |
| 12 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 15 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 15 | |
| 15 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 14 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 25 | |
| 5 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 22 | |
| 6 |
Pardubice |
30 | -7 | 21 | |
| 7 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 21 | |
| 8 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 20 | |
| 9 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 18 | |
| 10 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 17 | |
| 11 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 8 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 3 |
Vojtech Patrak |
|
11 |
| 4 |
Jan Kuchta |
|
10 |
| 5 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 5 |
Mojmir Chytil |
|
10 |
| 6 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 6 |
Abdallah Gning |
|
9 |
| 7 |
Lamin Jawo |
|
9 |
| 8 |
Abdallah Gning |
|
9 |
Bohemians 1905
Đối đầu
Pardubice
Czech Chance Liga
Đối đầu
Czech Chance Liga
Czech Chance Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu