Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 0
1 - 0
2 - 2
1 - 1
4 - 2
1 - 1
2 - 0
1 - 1
3 - 1
3 - 3
0 - 1
3 - 1
0 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 2
2 - 0
2 - 0
0 - 3
4 - 2
1 - 2
1 - 1
2 - 2
3 - 2
2 - 2
4 - 0
1 - 2
1 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
01:15
FC Koper
NK Olimpija Ljubljana
02/05
22:00
NŠ Mura
FC Koper
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 68 | |
| 2 |
FC Koper |
30 | 24 | 55 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 50 | |
| 4 |
NK Bravo |
30 | 5 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
29 | 5 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
29 | -14 | 36 | |
| 7 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
29 | -33 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 36 | |
| 2 |
FC Koper |
30 | 24 | 35 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
29 | 5 | 24 | |
| 5 |
NK Bravo |
30 | 5 | 23 | |
| 6 |
Radomlje |
29 | -14 | 20 | |
| 7 |
NS Mura |
30 | -21 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
29 | -33 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
30 | 5 | 27 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
29 | 5 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
29 | 19 | 21 | |
| 5 |
FC Koper |
30 | 24 | 20 | |
| 6 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 17 | |
| 7 |
Radomlje |
29 | -14 | 16 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
18 | -21 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
29 | -33 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Behar Feta |
|
10 |
| 4 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 5 |
Nikita Iosifov |
|
9 |
| 6 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 7 |
Dario Vizinger |
|
8 |
| 7 |
Emir Saitoski |
|
9 |
| 8 |
Leo Rimac |
|
8 |
Maribor
Đối đầu
FC Koper
Slovenia 1.Liga
Đối đầu
Slovenia 1.Liga
Slovenia 1.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu