Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.07
X
9
Đội khách
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
2
3
5
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEmanuel fernandes
Guilherme Meira Ferreira Alves
Guilherme Meira Ferreira Alves
Andre Rodrigues
João Teixeira
Joao Marcos Lima Candido
Luis·Santos
Uros Milovanovic
Reinaldo Nascimento Satorno
Bruno Silva
Tiago Miguel Hora Ribeiro
Joao Oliveira
samad popoola
Bruno Silva
André Lopes
Diego Altube
Kiko Pereira
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Marcolino de Castro |
|---|---|
|
|
5,600 |
|
|
Santa Maria da Feira, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
26/04
22:00
Feirense
SCU Torreense
03/05
22:00
Pacos de Ferreira
Feirense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
30%
70%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
30 | 23 | 53 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 7 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 8 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 9 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 10 |
Leixoes |
30 | -12 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 15 |
SC Farense |
30 | -8 | 35 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
30 | -10 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
30 | 23 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
30 | 22 | 28 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 26 | |
| 5 |
Porto B |
30 | -2 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 25 | |
| 7 |
Feirense |
30 | -3 | 23 | |
| 8 |
Vizela |
30 | 1 | 22 | |
| 9 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 22 | |
| 10 |
Oliveirense |
30 | -11 | 21 | |
| 11 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 21 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 21 | |
| 13 |
Penafiel |
30 | -4 | 20 | |
| 14 |
GD Chaves |
30 | 1 | 20 | |
| 15 |
Leixoes |
30 | -12 | 19 | |
| 16 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 19 | |
| 17 |
SC Farense |
30 | -8 | 15 | |
| 18 |
Portimonense |
30 | -10 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 32 | |
| 2 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 23 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
30 | -12 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 22 | |
| 6 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 20 | |
| 7 |
SC Farense |
30 | -8 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 20 | |
| 9 |
Portimonense |
30 | -10 | 19 | |
| 10 |
Viseu |
30 | 23 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
30 | -3 | 18 | |
| 13 |
Porto B |
30 | -2 | 16 | |
| 14 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
30 | -4 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 7 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 8 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 9 |
José Manuel Bica Reis |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
Feirense
Đối đầu
GD Chaves
Liga Portugal 2
Đối đầu
Liga Portugal 2
Liga Portugal 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu