Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
41
X
4.75
Đội khách
1.2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
4
0
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảXavier Grande Sánchez
Igor Julião
Matías Lacava
Mohamed Aiman Moukhliss
Paulo Henrique
Xavier Grande Sánchez
Mohamed Bouzaidi Diouri
Damien Loppy
Matías Lacava
Yann Kitala
Yassin Fortune
Enrique Peña Zauner
Mohamed Bouzaidi Diouri
Natanael Ntolla
Angel Bastunov
Khristo Ivanov
Enrique Peña Zauner
Carlos Daniel
Rodrigo Borges
Vladan Danilović
Vladan Danilović
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio do FC Vizela |
|---|---|
|
|
3,500 |
|
|
Vizela, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
10/05
22:00
Vizela
Uniao Leiria
02/05
20:00
Viseu
Vizela
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
31 | 23 | 63 | |
| 2 |
Viseu |
31 | 23 | 54 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 47 | |
| 6 |
Leixoes |
31 | -10 | 44 | |
| 7 |
Porto B |
31 | -5 | 42 | |
| 8 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 42 | |
| 9 |
GD Chaves |
31 | 2 | 42 | |
| 10 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 41 | |
| 11 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 41 | |
| 12 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 40 | |
| 14 |
Penafiel |
31 | -1 | 38 | |
| 15 |
SC Farense |
31 | -8 | 36 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
31 | -12 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
31 | -12 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
31 | 23 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
31 | 23 | 28 | |
| 3 |
Porto B |
31 | -5 | 26 | |
| 4 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 26 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 25 | |
| 7 |
Vizela |
31 | 2 | 25 | |
| 8 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 24 | |
| 9 |
Penafiel |
31 | -1 | 23 | |
| 10 |
GD Chaves |
31 | 2 | 23 | |
| 11 |
Feirense |
30 | -3 | 23 | |
| 12 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 22 | |
| 13 |
Leixoes |
31 | -10 | 22 | |
| 14 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
31 | -12 | 21 | |
| 16 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 21 | |
| 17 |
SC Farense |
31 | -8 | 16 | |
| 18 |
Portimonense |
31 | -12 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
31 | 23 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 23 | |
| 3 |
Uniao Leiria |
31 | 10 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
31 | -10 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
31 | 2 | 22 | |
| 6 |
Sporting CP B |
31 | 9 | 20 | |
| 7 |
Viseu |
31 | 23 | 20 | |
| 8 |
Lusitania FC |
31 | -6 | 20 | |
| 9 |
SC Farense |
31 | -8 | 20 | |
| 10 |
GD Chaves |
31 | 2 | 19 | |
| 11 |
Portimonense |
31 | -12 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
30 | -3 | 18 | |
| 13 |
Porto B |
31 | -5 | 16 | |
| 14 |
SL Benfica B |
31 | 2 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
31 | -7 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
31 | -1 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
31 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
31 | -12 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
Vizela
Đối đầu
Maritimo
Liga Portugal 2
Đối đầu
Liga Portugal 2
Liga Portugal 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu