Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
11
X
1.09
Đội khách
11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
1
8
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRodrigo Oliveira dos Santos
Emanuel Brítez
Luiz Otávio
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior
Lucca Prior Pimenta
Luan Freitas
Luiz Fernando
Vinícius
Melquisedeque Costa De Oliveira
Pierre
ronald falkoski
Pierre
Vinicius Zanocelo
Fernandinho
Matheuzinho
Luiz Fernando
Richard
Thiago Carpini Barbosa
Lucca Holanda Sampaio Tavares
Wendel da Silva Costa
Lucas Crispim
Luiz Fernando
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 2
1 - 1
0 - 0
0 - 1
3 - 3
2 - 2
2 - 1
2 - 3
2 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 1
0 - 4
3 - 1
0 - 3
1 - 1
0 - 0
0 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Ferroviario CE |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Horizonte CE |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Quixada CE |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Maracana CE |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ceara |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Floresta CE |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Iguatu CE |
4 | 2 | 6 | |
| 4 |
Maranguape CE |
4 | -5 | 3 | |
| 5 |
Tirol |
4 | -6 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 6 | 6 | |
| 2 |
Quixada CE |
4 | -4 | 3 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
4 | 2 | 2 | |
| 4 |
Horizonte CE |
4 | 0 | 1 | |
| 5 |
Maracana CE |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iguatu CE |
4 | 2 | 4 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 5 | 4 | |
| 3 |
Maranguape CE |
4 | -5 | 3 | |
| 4 |
Floresta CE |
4 | 4 | 1 | |
| 5 |
Tirol |
4 | -6 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferroviario CE |
4 | 2 | 6 | |
| 2 |
Fortaleza |
4 | 6 | 4 | |
| 3 |
Horizonte CE |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Quixada CE |
4 | -4 | 1 | |
| 5 |
Maracana CE |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floresta CE |
4 | 4 | 6 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 5 | 6 | |
| 3 |
Iguatu CE |
4 | 2 | 2 | |
| 4 |
Tirol |
4 | -6 | 1 | |
| 5 |
Maranguape CE |
4 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira |
|
5 |
| 2 |
Vinícius |
|
4 |
| 3 |
Matheus Araujo |
|
3 |
| 4 |
Kiuan Gabriel de Castro |
|
3 |
| 5 |
Lucca Holanda Sampaio Tavares |
|
3 |
| 6 |
Tomás Pochettino |
|
3 |
| 7 |
Wendel da Silva Costa |
|
2 |
| 8 |
Cassio |
|
2 |
| 9 |
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior |
|
2 |
| 10 |
Luiz Otávio |
|
2 |
Ceara
Đối đầu
Fortaleza
Brazilian Campeonato Cearense Division 1
Đối đầu
Brazilian Campeonato Cearense Division 1
Brazilian Campeonato Cearense Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu