Cassio 6’

Alison Vicente Da Silva 58’

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior 66’

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior 69’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

41

Đội khách

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Iguatu CE

51%

Horizonte CE

49%

7 Sút trúng đích 3

2

2

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Cassio

Cassio

6’
1-0
1-1
15’
Willian Silva

Willian Silva

Washington Luiz dos Santos

15’
36’

Alan Calbergue

45’

Diemerson da Silva Ramos

45’

Henrique Candido dos Santos

Vitorio Freitas

Bruno Menezes De Jesus

Caio

45’

Alison Vicente Da Silva

56’

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Jefferson Riguimar da Silva Santos

56’
Alison Vicente Da Silva

Alison Vicente Da Silva

58’
2-1
61’

Caio Pedro

Max Alexandre dos Santos Silva

Cassio

64’
66’

Leo

Willian Silva

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

66’
3-1

Jose Leandro Candido De Paula

Cassio

68’
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

69’
3-1

Eric Wanderson Da Silva Vieira

Alison Vicente Da Silva

74’
77’

Raul De Oliveira Romualdo

Daelson Moura Bezerra

Talisson Diago Nascimento Oliveira

81’

Antonio Uchoa de Souza Lima

93’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Iguatu CE
1 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 67%
Horizonte CE
0 Trận thắng 0%
Iguatu CE

3 - 1

Horizonte CE
Iguatu CE

1 - 1

Horizonte CE
Iguatu CE

1 - 1

Horizonte CE

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Joao Elmo Moreno Cavalcante (Morenao)
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Iguatu

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Iguatu CE

51%

Horizonte CE

49%

20 Total Shots 16
7 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 4
2 Corner Kicks 2
2 Free Kicks 1
21 Clearances 16
16 Fouls 19
401 Passes 329
4 Yellow Cards 2

GOALS

Iguatu CE

3

Horizonte CE

1

1 Goals Against 3

SHOTS

20 Total Shots 16
3 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1

PASSES

401 Passes 329
344 Passes accuracy 259
15 Key passes 9
16 Crosses 13
8 Crosses Accuracy 4
87 Long Balls 66
51 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

107 Duels 107
56 Duels won 51
15 Dribble 21
4 Dribble success 10

DEFENDING

17 Total Tackles 18
6 Interceptions 4
21 Clearances 16

DISCIPLINE

16 Fouls 19
19 Was Fouled 16
4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

114 Lost the ball 122

Ball Possession

Iguatu CE

58%

Horizonte CE

42%

14 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 1
10 Clearances 10
200 Passes 128

GOALS

Iguatu CE

1%

Horizonte CE

1%

SHOTS

14 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

200 Passes 128
9 Key passes 2
12 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 9
2 Interceptions 1
10 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

63 Lost the ball 63

Ball Possession

Iguatu CE

44%

Horizonte CE

56%

6 Total Shots 10
4 Sút trúng đích 2
11 Clearances 4
205 Passes 207

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

205 Passes 207
6 Key passes 6
4 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 5
3 Interceptions 5
11 Clearances 4

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

45 Lost the ball 56

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 6
2
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 2
4
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 1
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 4
2
Ceara

Ceara

4 5 4
3
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
4
Floresta CE

Floresta CE

4 4 1
5
Tirol

Tirol

4 -6 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 6
2
Fortaleza

Fortaleza

4 6 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 4
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Floresta CE

Floresta CE

4 4 6
2
Ceara

Ceara

4 5 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 2
4
Tirol

Tirol

4 -6 1
5
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Iguatu CE

Đối đầu

Horizonte CE

Chủ nhà
This league

Brazilian Campeonato Cearense Division 1

FT

09/01
FT

Iguatu CE

Iguatu CE

Maranguape CE

Maranguape CE

2 0
4 8

18/01
FT

Ceara

Ceara

Iguatu CE

Iguatu CE

1 1
5 0

15/01
FT

Iguatu CE

Iguatu CE

Tirol

Tirol

0 0
4 7

01/02
FT

Fortaleza EC XI

Fortaleza EC XI

Iguatu CE

Iguatu CE

1 1
13 3

22/01
FT

Floresta CE

Floresta CE

Iguatu CE

Iguatu CE

1 1
2 2

19/01
Unknown

Iguatu CE

Iguatu CE

Maracana CE

Maracana CE

0 1

08/02
Unknown

Maracana CE

Maracana CE

Iguatu CE

Iguatu CE

2 2

01/02
Unknown

Maracana CE

Maracana CE

Iguatu CE

Iguatu CE

1 1

06/02
Unknown

Maracana CE

Maracana CE

Iguatu CE

Iguatu CE

2 2

16/01
Unknown

Iguatu CE

Iguatu CE

Maracana CE

Maracana CE

1 2

28/02
Unknown

Iguatu CE

Iguatu CE

Barbalha

Barbalha

3 3

22/02
Unknown

Floresta CE

Floresta CE

Iguatu CE

Iguatu CE

1 0

16/02
Unknown

Iguatu CE

Iguatu CE

Cariri FC

Cariri FC

3 0

04/02
Unknown

Cariri FC

Cariri FC

Iguatu CE

Iguatu CE

1 5

30/01
Unknown

Ceara

Ceara

Iguatu CE

Iguatu CE

1 0

26/01
Unknown

Iguatu CE

Iguatu CE

Floresta CE

Floresta CE

1 1

Đối đầu

Iguatu CE
1 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 67%
Horizonte CE
0 Trận thắng 0%

Brazilian Campeonato Cearense Division 1

FT

12/02
FT

Iguatu CE

Iguatu CE

Horizonte CE

Horizonte CE

3 1
2 2

28/01
FT

Iguatu CE

Iguatu CE

Horizonte CE

Horizonte CE

1 1
7 2

09/02
Unknown

Iguatu CE

Iguatu CE

Horizonte CE

Horizonte CE

1 1

Brazilian Campeonato Cearense Division 1

FT

08/01
FT

Horizonte CE

Horizonte CE

Quixada CE

Quixada CE

0 0
2 7

23/01
FT

Horizonte CE

Horizonte CE

Fortaleza

Fortaleza

0 1
1 6

28/01
FT

Iguatu CE

Iguatu CE

Horizonte CE

Horizonte CE

1 1
7 2

12/02
FT

Iguatu CE

Iguatu CE

Horizonte CE

Horizonte CE

3 1
2 2

09/02
Unknown

Iguatu CE

Iguatu CE

Horizonte CE

Horizonte CE

1 1

05/02
Unknown

Horizonte CE

Horizonte CE

Tirol

Tirol

0 0

09/03
Unknown

Horizonte CE

Horizonte CE

Caucaia CE

Caucaia CE

0 0

04/03
Unknown

Caucaia CE

Caucaia CE

Horizonte CE

Horizonte CE

1 1

15/02
Unknown

Caucaia CE

Caucaia CE

Horizonte CE

Horizonte CE

0 1

29/01
Unknown

Barbalha

Barbalha

Horizonte CE

Horizonte CE

1 1

16/03
Unknown

Horizonte CE

Horizonte CE

Barbalha

Barbalha

2 1

27/02
Unknown

Barbalha

Barbalha

Horizonte CE

Horizonte CE

0 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
41
81
1.99
2.17
5.3
1.64
3.2
4.7
1.01
34
91
2.03
2.21
5.7
1.01
81
151
1.99
2.17
5.3
1.6
3.4
5.5
1.95
2.3
6.5
2.04
2.2
5.7
2.01
2.13
5.4
2.03
2.14
6.15
1.01
34
101
1.99
2.17
5.3
2.07
2.18
5.77

Chủ nhà

Đội khách

0 0.42
0 1.75
0 0.38
0 1.47
0 0.37
0 1.75
0 0.38
0 1.48
+0.75 0.8
-0.75 0.92
0 0.37
0 1.75
0 0.38
0 1.72
0 0.43
0 1.53
0 0.46
0 1.6
0 0.39
0 1.49
0 0.36
0 1.91

Xỉu

Tài

U 4.5 0.35
O 4.5 2.1
U 4.5 0.3
O 4.5 1.66
U 2.25 0.74
O 2.25 0.9
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 4.5 0.38
O 4.5 1.72
U 2.5 0.55
O 2.5 1.25
U 4.5 0.29
O 4.5 1.6
U 2.25 0.8
O 2.25 1
U 4.5 0.35
O 4.5 1.85
U 4.5 0.37
O 4.5 1.75
U 4.5 0.32
O 4.5 1.92
U 4.5 0.35
O 4.5 1.75
U 4.5 0.41
O 4.5 1.78
U 4.5 0.31
O 4.5 1.69
U 4.5 0.3
O 4.5 2.22

Xỉu

Tài

U 2.5 1.62
O 2.5 0.44
U 3 1
O 3 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.