Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Major José Levy Sobrinho |
|---|---|
|
|
23,475 |
|
|
Limeira, Brazil |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Paysandu Para |
6 | 7 | 14 | |
| 2 |
Brusque FC |
6 | 6 | 14 | |
| 3 |
Amazonas FC |
6 | 6 | 13 | |
| 4 |
Ypiranga(RS) |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Ituano SP |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Maranhao |
6 | -1 | 10 | |
| 7 |
Maringa FC |
5 | 1 | 9 | |
| 8 |
Barra FC |
6 | 5 | 9 | |
| 9 |
Guarani SP |
5 | 3 | 9 | |
| 10 |
Floresta CE |
6 | 1 | 9 | |
| 11 |
Inter de Limeira |
5 | 1 | 8 | |
| 12 |
SER Caxias |
6 | 0 | 8 | |
| 13 |
Figueirense |
6 | -5 | 7 | |
| 14 |
Botafogo PB |
6 | -3 | 6 | |
| 15 |
Ferroviaria SP |
6 | -2 | 6 | |
| 16 |
Volta Redonda |
6 | -3 | 5 | |
| 17 |
Santa Cruz PE |
5 | -2 | 4 | |
| 18 |
AD Confiança |
6 | -4 | 3 | |
| 19 |
Anapolis FC |
6 | -6 | 3 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brusque FC |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Ituano SP |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
Amazonas FC |
4 | 4 | 7 | |
| 5 |
Ypiranga(RS) |
3 | 5 | 7 | |
| 6 |
Maranhao |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Guarani SP |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
Maringa FC |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
SER Caxias |
2 | 2 | 6 | |
| 10 |
Barra FC |
3 | 3 | 5 | |
| 11 |
Volta Redonda |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Figueirense |
3 | -4 | 3 | |
| 14 |
Botafogo PB |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Santa Cruz PE |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
AD Confiança |
3 | -1 | 3 | |
| 17 |
Anapolis FC |
2 | 1 | 3 | |
| 18 |
Floresta CE |
3 | -1 | 2 | |
| 19 |
Inter de Limeira |
2 | -1 | 1 | |
| 20 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 1 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Floresta CE |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Inter de Limeira |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
SC Paysandu Para |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Amazonas FC |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Brusque FC |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Barra FC |
3 | 2 | 4 | |
| 7 |
Figueirense |
3 | -1 | 4 | |
| 8 |
Ypiranga(RS) |
3 | -3 | 3 | |
| 9 |
Maranhao |
3 | -4 | 3 | |
| 10 |
Maringa FC |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Botafogo PB |
4 | -3 | 3 | |
| 12 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
SER Caxias |
4 | -2 | 2 | |
| 14 |
Ferroviaria SP |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Ituano SP |
3 | -5 | 1 | |
| 16 |
Santa Cruz PE |
3 | -2 | 1 | |
| 17 |
Itabaiana(SE) |
3 | -3 | 1 | |
| 18 |
Volta Redonda |
2 | -3 | 0 | |
| 19 |
AD Confiança |
3 | -3 | 0 | |
| 20 |
Anapolis FC |
4 | -7 | 0 |
Title Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Adriano Silveira·Borges Filho |
|
6 |
| 1 |
Troiano Daniel |
|
2 |
| 2 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
4 |
| 3 |
Nicolás Schiappacasse |
|
3 |
| 4 |
tete |
|
3 |
| 5 |
Edison |
|
3 |
| 6 |
Miguel Bianconi |
|
3 |
| 7 |
Italo de Carvalho Rocha Lima |
|
3 |
| 8 |
candido lucas |
|
1 |
| 8 |
Nenê |
|
3 |
Inter de Limeira
Đối đầu
Ypiranga(RS)
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu