Ismail seydi 55’
63’ Luccas Paraizo
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
11
X
1.06
Đội khách
26
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
4
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSemeu Commey
Ismail seydi
Costa Matheus
Ricardo Valente
Luccas Paraizo
Léo Azevedo
Mohamed Ali Diadie
Andre Simões
Costinha
Rafael Barbosa
Salvador Agra
Simaozinho
Pité
Alejandro Alfaro
Fernando Fonseca
José Manuel Bica Reis
Miguel Ferreira de Sousa
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Manuel Marques |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Torres Vedras |
Trận đấu tiếp theo
03/05
22:00
SCU Torreense
Penafiel
21/04
00:45
Porto B
Leixoes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 60 | |
| 2 |
Viseu |
30 | 23 | 53 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 49 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 44 | |
| 6 |
Porto B |
30 | -2 | 42 | |
| 7 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 41 | |
| 8 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 41 | |
| 9 |
Feirense |
30 | -3 | 41 | |
| 10 |
Leixoes |
30 | -12 | 41 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 39 | |
| 12 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 39 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 37 | |
| 14 |
Penafiel |
30 | -4 | 35 | |
| 15 |
SC Farense |
30 | -8 | 35 | |
| 16 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 35 | |
| 17 |
Portimonense |
30 | -10 | 33 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 30 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
30 | 23 | 34 | |
| 2 |
Maritimo |
30 | 22 | 28 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 26 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 26 | |
| 5 |
Porto B |
30 | -2 | 26 | |
| 6 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 25 | |
| 7 |
Feirense |
30 | -3 | 23 | |
| 8 |
Vizela |
30 | 1 | 22 | |
| 9 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 22 | |
| 10 |
Oliveirense |
30 | -11 | 21 | |
| 11 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 21 | |
| 12 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 21 | |
| 13 |
Penafiel |
30 | -4 | 20 | |
| 14 |
GD Chaves |
30 | 1 | 20 | |
| 15 |
Leixoes |
30 | -12 | 19 | |
| 16 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 19 | |
| 17 |
SC Farense |
30 | -8 | 15 | |
| 18 |
Portimonense |
30 | -10 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
30 | 22 | 32 | |
| 2 |
Uniao Leiria |
30 | 11 | 23 | |
| 3 |
SCU Torreense |
30 | 7 | 23 | |
| 4 |
Leixoes |
30 | -12 | 22 | |
| 5 |
Vizela |
30 | 1 | 22 | |
| 6 |
Lusitania FC |
30 | -8 | 20 | |
| 7 |
SC Farense |
30 | -8 | 20 | |
| 8 |
Sporting CP B |
30 | 10 | 20 | |
| 9 |
Portimonense |
30 | -10 | 19 | |
| 10 |
Viseu |
30 | 23 | 19 | |
| 11 |
GD Chaves |
30 | 1 | 19 | |
| 12 |
Feirense |
30 | -3 | 18 | |
| 13 |
Porto B |
30 | -2 | 16 | |
| 14 |
SL Benfica B |
30 | 3 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
30 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
30 | -4 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
30 | -12 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
30 | -11 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
12 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 7 |
Adrián Butzke |
|
8 |
| 8 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 9 |
José Manuel Bica Reis |
|
8 |
| 10 |
Rafael Nel |
|
8 |
SCU Torreense
Đối đầu
Leixoes
Liga Portugal 2
Đối đầu
Liga Portugal 2
Liga Portugal 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu