10’ Tio Cipot
32’ David Pejicic
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
81
X
29
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
6
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Tio Cipot
Zan Besir
David Pejicic
Elian Demirovič
Matic Zavnik
Haris Kadric
Roger Andretty Murillo Soto
Ali Reghba
David Pejicic
Ishaq Kayode Rafiu
Luka Štor
Ali Reghba
Benjamin Tetteh
Dario Vizinger
mark strajnar
Mark Gulic
Jon Ficko
Isaac Tshipamba Mulowati
Tio Cipot
Omar Rekik
Cedomir Bumbic
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 2
4 - 0
0 - 2
3 - 1
2 - 1
2 - 0
4 - 1
1 - 3
3 - 1
1 - 2
2 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 0
0 - 0
3 - 3
1 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 1
3 - 1
2 - 0
4 - 0
3 - 2
2 - 0
0 - 3
2 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ajdovscina Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Ajdovscina, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
22:00
Maribor
NK Olimpija Ljubljana
02/05
22:00
Radomlje
Maribor
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 68 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 58 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 50 | |
| 4 |
NK Bravo |
30 | 5 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 39 | |
| 7 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
30 | -34 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Koper |
31 | 25 | 38 | |
| 2 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 36 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 24 | |
| 5 |
NK Bravo |
30 | 5 | 23 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 20 | |
| 7 |
NS Mura |
30 | -21 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
30 | -34 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 8 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
30 | 5 | 27 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
29 | 19 | 21 | |
| 5 |
FC Koper |
31 | 25 | 20 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
18 | -21 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
30 | -34 | 2 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Behar Feta |
|
10 |
| 4 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 5 |
Nikita Iosifov |
|
9 |
| 6 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 7 |
Dario Vizinger |
|
8 |
| 7 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 8 |
Josip Iličić |
|
9 |
ND Primorje
Đối đầu
Maribor
Slovenia 1.Liga
Đối đầu
Slovenia 1.Liga
Slovenia 1.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu