Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.05
X
11
Đội khách
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
5
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
nejc viher
Tio Cipot
Gasper Jovan
Ali Reghba
Tio Cipot
El Arbi Hillel Soudani
Sheyi Ojo
Admir Bristric
Jakoslav Stankovic
Mark Spanring
Pijus Sirvys
Divine Omoregie
Matic Ivansek
El Arbi Hillel Soudani
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
2 - 3
3 - 3
1 - 1
2 - 3
0 - 1
1 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 1
2 - 1
1 - 1
2 - 3
3 - 0
0 - 1
3 - 1
1 - 2
0 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 2
4 - 1
0 - 3
6 - 1
1 - 2
1 - 0
0 - 1
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ljudski vrt |
|---|---|
|
|
12,702 |
|
|
Maribor, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
22:00
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje
02/05
22:00
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 68 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 58 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 50 | |
| 4 |
NK Bravo |
30 | 5 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 46 | |
| 6 |
Radomlje |
29 | -14 | 36 | |
| 7 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
29 | -33 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Koper |
31 | 25 | 38 | |
| 2 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 36 | |
| 3 |
Maribor |
29 | 19 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 24 | |
| 5 |
NK Bravo |
30 | 5 | 23 | |
| 6 |
Radomlje |
29 | -14 | 20 | |
| 7 |
NS Mura |
30 | -21 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
29 | -33 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 8 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
30 | 46 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
30 | 5 | 27 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
30 | 4 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
29 | 19 | 21 | |
| 5 |
FC Koper |
31 | 25 | 20 | |
| 6 |
NK Aluminij |
30 | -10 | 17 | |
| 7 |
Radomlje |
29 | -14 | 16 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
18 | -21 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
29 | -33 | 2 |
UEFA ECL play-offs
Champions League Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Behar Feta |
|
10 |
| 4 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 5 |
Nikita Iosifov |
|
9 |
| 6 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 7 |
Dario Vizinger |
|
8 |
| 7 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 8 |
Josip Iličić |
|
9 |
Maribor
Đối đầu
NK Bravo
Slovenia 1.Liga
Đối đầu
Slovenia 1.Liga
Slovenia 1.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu