Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

10

X

1.06

Đội khách

13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nykobing FC

53%

FA 2000

47%

3 Sút trúng đích 1

8

3

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Nykobing FC
6 Trận thắng 86%
1 Trận hoà 14%
FA 2000
0 Trận thắng 0%
Nykobing FC

0 - 0

FA 2000
Nykobing FC

1 - 0

FA 2000
Nykobing FC

1 - 2

FA 2000
Nykobing FC

1 - 0

FA 2000
Nykobing FC

1 - 2

FA 2000
Nykobing FC

2 - 3

FA 2000
Nykobing FC

3 - 0

FA 2000

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Nykobing FC

22

36

55

2

FA 2000

22

10

42

Trận đấu tiếp theo

13/06
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

Vanlose

Vanlose

08/05
Unknown

Bronshoj

Bronshoj

FA 2000

FA 2000

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Nykobing FC

53%

FA 2000

47%

3 Sút trúng đích 1
8 Corner Kicks 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Nykobing FC

49%

FA 2000

51%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Nykobing FC

57%

FA 2000

43%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 55
2
FA 2000

FA 2000

22 10 42
3
Naesby

Naesby

22 3 36
4
Holbaek

Holbaek

22 10 32
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 32
6
Vanlose

Vanlose

22 3 31
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 29
8
BK Frem

BK Frem

22 -2 28
9
Vegar

Vegar

22 -16 26
10
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 24
11
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 21
12
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 28
2
FA 2000

FA 2000

22 10 25
3
Naesby

Naesby

22 3 23
4
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 22
5
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 22
6
Vanlose

Vanlose

22 3 19
7
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 17
8
Holbaek

Holbaek

22 10 16
9
Vegar

Vegar

22 -16 15
10
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 10
12
BK Frem

BK Frem

22 -2 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nykobing FC

Nykobing FC

22 36 27
2
BK Frem

BK Frem

22 -2 20
3
FA 2000

FA 2000

22 10 17
4
Holbaek

Holbaek

22 10 16
5
Naesby

Naesby

22 3 13
6
Horsholm-Usserod IK

Horsholm-Usserod IK

22 0 12
7
Vanlose

Vanlose

22 3 12
8
Vegar

Vegar

22 -16 11
9
Odder IGF

Odder IGF

22 -9 11
10
Bronshoj

Bronshoj

22 -4 10
11
IF Lyseng

IF Lyseng

22 -24 7
12
Sundby BK

Sundby BK

22 -7 2

Không có dữ liệu

Nykobing FC

Đối đầu

FA 2000

Chủ nhà
This league

Danish Division 3 Group A

FT

07/03
FT

BK Frem

BK Frem

Nykobing FC

Nykobing FC

1 1
6 1

21/03
FT

Odder IGF

Odder IGF

Nykobing FC

Nykobing FC

1 3
4 7

28/03
FT

Nykobing FC

Nykobing FC

Vanlose

Vanlose

2 1
8 3

02/04
FT

Holbaek

Holbaek

Nykobing FC

Nykobing FC

1 5
8 2

06/04
FT

Nykobing FC

Nykobing FC

Vegar

Vegar

5 0
6 1

18/04
FT

Naesby

Naesby

Nykobing FC

Nykobing FC

1 2
0 0

20/09
Unknown

Naesby

Naesby

Nykobing FC

Nykobing FC

2 2

16/08
Unknown

Vanlose

Vanlose

Nykobing FC

Nykobing FC

2 2

08/11
Unknown

Bronshoj

Bronshoj

Nykobing FC

Nykobing FC

0 2

25/10
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

Naesby

Naesby

5 3

31/08
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

IF Lyseng

IF Lyseng

4 0

18/10
Unknown

Sundby BK

Sundby BK

Nykobing FC

Nykobing FC

1 3

27/09
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

Sundby BK

Sundby BK

2 0

01/11
Unknown

IF Lyseng

IF Lyseng

Nykobing FC

Nykobing FC

0 1

11/10
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

BK Frem

BK Frem

1 2

06/09
Unknown

FA 2000

FA 2000

Nykobing FC

Nykobing FC

1 2

23/08
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

Bronshoj

Bronshoj

0 0

04/10
Unknown

Vegar

Vegar

Nykobing FC

Nykobing FC

0 5

14/09
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

Odder IGF

Odder IGF

2 1

09/08
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

Holbaek

Holbaek

1 0

Đối đầu

Nykobing FC
6 Trận thắng 86%
1 Trận hoà 14%
FA 2000
0 Trận thắng 0%

Danish Division 3 Group A

FT

26/04
FT

Nykobing FC

Nykobing FC

FA 2000

FA 2000

0 0
8 3

14/03
FT

Nykobing FC

Nykobing FC

FA 2000

FA 2000

1 0
1 1

06/09
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

FA 2000

FA 2000

1 2

01/04
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

FA 2000

FA 2000

1 0

12/08
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

FA 2000

FA 2000

1 2

24/04
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

FA 2000

FA 2000

2 3

10/10
Unknown

Nykobing FC

Nykobing FC

FA 2000

FA 2000

3 0

Danish Division 3 Group A

FT

15/11
FT

Naesby

Naesby

FA 2000

FA 2000

1 1
0 0

07/03
FT

FA 2000

FA 2000

IF Lyseng

IF Lyseng

1 1
6 2

14/03
FT

Nykobing FC

Nykobing FC

FA 2000

FA 2000

1 0
1 1

21/03
FT

FA 2000

FA 2000

Bronshoj

Bronshoj

4 0
8 1

28/03
FT

FA 2000

FA 2000

Holbaek

Holbaek

1 0
2 5

02/04
FT

BK Frem

BK Frem

FA 2000

FA 2000

0 1
7 5

11/04
FT

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

1 0
0 0

24/05
Unknown

Young Boys FD

Young Boys FD

FA 2000

FA 2000

1 3

03/05
Unknown

FA 2000

FA 2000

Young Boys FD

Young Boys FD

0 0

14/06
Unknown

FA 2000

FA 2000

Holstebro BK

Holstebro BK

0 2

27/09
Unknown

FA 2000

FA 2000

Naesby

Naesby

2 0

25/10
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vanlose

Vanlose

3 0

30/08
Unknown

Bronshoj

Bronshoj

FA 2000

FA 2000

2 1

20/09
Unknown

IF Lyseng

IF Lyseng

FA 2000

FA 2000

0 2

08/11
Unknown

FA 2000

FA 2000

Sundby BK

Sundby BK

2 1

04/10
Unknown

Sundby BK

Sundby BK

FA 2000

FA 2000

1 2

14/09
Unknown

Holbaek

Holbaek

FA 2000

FA 2000

1 2

09/08
Unknown

FA 2000

FA 2000

BK Frem

BK Frem

2 1

01/11
Unknown

Odder IGF

Odder IGF

FA 2000

FA 2000

1 2

18/10
Unknown

Vegar

Vegar

FA 2000

FA 2000

0 0

11/10
Unknown

FA 2000

FA 2000

Odder IGF

Odder IGF

0 1

23/08
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vegar

Vegar

4 1

02/08
Unknown

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

4 0

26/04
Unknown

BK Avarta

BK Avarta

FA 2000

FA 2000

0 1

31/05
Unknown

FA 2000

FA 2000

BK Avarta

BK Avarta

1 1

27/05
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vanlose

Vanlose

2 0

13/05
Unknown

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

1 1

25/03
Unknown

FA 2000

FA 2000

Vanlose

Vanlose

1 2

17/09
Unknown

Vanlose

Vanlose

FA 2000

FA 2000

1 1

09/11
Unknown

FA 2000

FA 2000

Bronshoj

Bronshoj

1 2

31/08
Unknown

Bronshoj

Bronshoj

FA 2000

FA 2000

2 0

05/04
Unknown

FA 2000

FA 2000

Naesby

Naesby

2 0

24/08
Unknown

Naesby

Naesby

FA 2000

FA 2000

1 0

17/06
Unknown

Naesby

Naesby

FA 2000

FA 2000

4 3

22/04
Unknown

FA 2000

FA 2000

Naesby

Naesby

0 0

29/10
Unknown

Naesby

Naesby

FA 2000

FA 2000

0 1

24/09
Unknown

FA 2000

FA 2000

Naesby

Naesby

2 1

26/04
FT

Nykobing FC

Nykobing FC

FA 2000

FA 2000

0 0
8 3

07/06
Unknown

IF Lyseng

IF Lyseng

FA 2000

FA 2000

2 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

10
1.06
13
1.95
3.1
3.35
1.95
3.2
3.4
5.5
1.2
9.5
1.67
3.6
4.6
13
1.04
20
6.65
1.18
8.35
2
3.35
3.35
7.7
1.13
11.91

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
+0.75 0.92
-0.75 0.87
0 0.43
0 1.53
+0.25 0.71
-0.25 0.95
0 0.47
0 1.58

Xỉu

Tài

U 0.5 0.11
O 0.5 5.6
U 2.5 0.82
O 2.5 0.82
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 2.5 0.89
O 2.5 0.9
U 0.5 0.04
O 0.5 6.5
U 0.5 0.09
O 0.5 3.22
U 2.5 0.84
O 2.5 0.8
U 0.5 0.26
O 0.5 2.74

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.