Renzo Carballo 23’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.02
X
17
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
4
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBryan Segura Cruz
Renzo Carballo
Adán Clímaco
Alejandro Porras
Adán Clímaco
Kliver Gómez
Luis Lorona
Ethan Drummond
Derek Cordero
Ulises Segura
Silvio Rodríguez
Maximo Pereira
Wilber Renteria
Krisler Villalobos
Mauricio Núñez
Luis José Hernández
pablo alvarez
Renzo Carballo
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
1 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 2
1 - 0
4 - 2
4 - 0
0 - 0
2 - 1
0 - 0
3 - 2
0 - 2
1 - 1
0 - 3
3 - 2
7 - 1
3 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Lito Perez |
|---|---|
|
|
4,105 |
|
|
Puntarenas, Costa Rica |
Trận đấu tiếp theo
23/04
07:00
Municipal Pérez Zeledón
Herediano
24/04
09:00
Alajuelense
Puntarenas
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 40 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 34 | |
| 3 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 28 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 27 | |
| 5 |
CS Herediano |
18 | 0 | 26 | |
| 6 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 23 | |
| 7 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 21 | |
| 8 |
Sporting FC |
18 | -4 | 16 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 13 | |
| 10 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Herediano |
16 | 15 | 34 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 28 | |
| 3 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 27 | |
| 4 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 26 | |
| 5 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 23 | |
| 6 |
Sporting FC |
16 | -4 | 21 | |
| 7 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 20 | |
| 8 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 16 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 14 | |
| 10 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 22 | |
| 2 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 20 | |
| 3 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 18 | |
| 4 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 16 | |
| 5 |
CS Herediano |
18 | 0 | 14 | |
| 6 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 12 | |
| 7 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 11 | |
| 8 |
Sporting FC |
18 | -4 | 10 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 8 | |
| 10 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Herediano |
16 | 15 | 21 | |
| 2 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 18 | |
| 3 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 16 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 16 | |
| 5 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 14 | |
| 6 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 13 | |
| 7 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 12 | |
| 8 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 10 | |
| 9 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 8 | |
| 10 |
Sporting FC |
16 | -4 | 7 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LD Alajuelense |
18 | 19 | 20 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
18 | 12 | 12 | |
| 3 |
CS Cartagines |
18 | 7 | 12 | |
| 4 |
CS Herediano |
18 | 0 | 12 | |
| 5 |
Municipal Pérez Zeledón |
18 | -3 | 12 | |
| 6 |
AD San Carlos |
18 | -16 | 10 | |
| 7 |
AD Municipal Liberia |
18 | -1 | 9 | |
| 8 |
Puntarenas FC |
18 | 1 | 9 | |
| 9 |
Sporting FC |
18 | -4 | 6 | |
| 10 |
Guadalupe FC |
18 | -15 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting FC |
16 | -4 | 14 | |
| 2 |
Deportivo Saprissa |
16 | 8 | 14 | |
| 3 |
CS Herediano |
16 | 15 | 13 | |
| 4 |
AD Municipal Liberia |
16 | 4 | 11 | |
| 5 |
LD Alajuelense |
16 | 6 | 10 | |
| 6 |
Puntarenas FC |
16 | -2 | 8 | |
| 7 |
CS Cartagines |
16 | 0 | 8 | |
| 8 |
AD San Carlos |
16 | -3 | 4 | |
| 9 |
Guadalupe FC |
16 | -14 | 4 | |
| 10 |
Municipal Pérez Zeledón |
16 | -10 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marcel Hernandez |
|
19 |
| 2 |
Ronaldo Cisneros |
|
12 |
| 3 |
Erick Torres |
|
12 |
| 4 |
Jorman Aguilar |
|
11 |
| 4 |
Jorman Aguilar |
|
9 |
| 5 |
Orlando Sinclair |
|
8 |
| 6 |
Junior Joao Maleck Robles |
|
8 |
| 7 |
Fernando Lesme |
|
8 |
| 8 |
Kendall Waston |
|
7 |
| 9 |
Creichel Perez |
|
7 |
Puntarenas FC
Đối đầu
Municipal Pérez Zeledón
Costa Rica Primera Division
Đối đầu
Costa Rica Primera Division
Costa Rica Primera Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu