Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
4
4
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Dejan Vokic
Faad sana
nikola jojic
niko kasalo
Jaka Domjan
jan kovacic
edvin krupic
Nino Kukovec
Jasa Martincic
Dejan Vokic
Aljaz Antolin
Nino Kouter
Žan Flis
patrik klancir
Amadej Marinic
niko kasalo
kenan kurtovic
Luka Turudija
Bine Anzelj
Jaša Jelen
Aljaz Antolin
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
3 - 1
0 - 0
2 - 0
2 - 0
2 - 4
1 - 0
1 - 2
0 - 0
1 - 1
0 - 2
1 - 1
0 - 0
3 - 0
1 - 1
3 - 2
0 - 2
2 - 2
4 - 2
6 - 0
0 - 3
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportni Park Radomlje |
|---|---|
|
|
500 |
|
|
Radomlje, Slovenia |
Trận đấu tiếp theo
03/05
20:00
NŠ Mura
FC Koper
09/05
22:00
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 48 | 71 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 58 | |
| 3 |
NK Bravo |
32 | 11 | 56 | |
| 4 |
Maribor |
30 | 16 | 50 | |
| 5 |
NK Olimpija Ljubljana |
31 | 7 | 49 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 39 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 35 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 25 | |
| 9 |
ND Primorje |
31 | -37 | 21 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 12 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 48 | 39 | |
| 2 |
FC Koper |
31 | 25 | 38 | |
| 3 |
Maribor |
30 | 16 | 29 | |
| 4 |
NK Olimpija Ljubljana |
31 | 7 | 27 | |
| 5 |
NK Bravo |
32 | 11 | 26 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 20 | |
| 7 |
NS Mura |
30 | -21 | 20 | |
| 8 |
ND Primorje |
31 | -37 | 19 | |
| 9 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 18 | |
| 10 |
Domzale |
18 | -21 | 8 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Publikum Celje |
32 | 48 | 32 | |
| 2 |
NK Bravo |
32 | 11 | 30 | |
| 3 |
NK Olimpija Ljubljana |
31 | 7 | 22 | |
| 4 |
Maribor |
30 | 16 | 21 | |
| 5 |
FC Koper |
31 | 25 | 20 | |
| 6 |
Radomlje |
30 | -13 | 19 | |
| 7 |
NK Aluminij |
31 | -15 | 17 | |
| 8 |
NS Mura |
30 | -21 | 5 | |
| 9 |
Domzale |
18 | -21 | 4 | |
| 10 |
ND Primorje |
31 | -37 | 2 |
Champions League Qualification
UEFA ECL play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 1 |
Franko Kovačević |
|
11 |
| 2 |
Benjamin Tetteh |
|
11 |
| 3 |
Nikita Iosifov |
|
10 |
| 4 |
Behar Feta |
|
10 |
| 5 |
Jasa Martincic |
|
10 |
| 6 |
Leo Rimac |
|
9 |
| 7 |
Dario Vizinger |
|
8 |
| 7 |
Andraz Ruedl |
|
9 |
| 8 |
Ghislain Vnuste Baboula |
|
9 |
Radomlje
Đối đầu
NS Mura
Slovenia 1.Liga
Đối đầu
Slovenia 1.Liga
Slovenia 1.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu