Connor Parsons 26’
Ross Tierney 87’
92’ Roberto Lopes
94’ Aaron Greene
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
41
Đội khách
301
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
6
7
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDawson Devoy
Connor Parsons
Adam Brennan
Roberto Lopes
Daniel Cleary
Colm Whelan
Tunmise Sobowale
Daniel Cleary
John McGovern
Victor Ozhianvuna
John McGovern
Patrick Hickey
Aaron Greene
Michael Noonan
cian byrne
Connor Parsons
Ross Tierney
Roberto Lopes
Hugh Martin
Ross Tierney
Aaron Greene
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 2
2 - 1
2 - 0
2 - 3
1 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 0
1 - 1
3 - 1
3 - 0
2 - 2
2 - 0
0 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 3
1 - 0
3 - 1
1 - 1
2 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 0
0 - 1
0 - 2
1 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dalymount Park |
|---|---|
|
|
7,955 |
|
|
Dublin, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
02:00
Bohemian
Derry City
09/05
01:45
Dundalk
Bohemian
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
St. Patricks Athletic |
13 | 13 | 26 | |
| 2 |
Shamrock Rovers |
13 | 8 | 25 | |
| 3 |
Dundalk |
13 | 4 | 21 | |
| 4 |
Bohemians |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
Derry City |
13 | 1 | 17 | |
| 6 |
Galway United |
12 | -2 | 15 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
13 | -7 | 14 | |
| 8 |
Shelbourne |
12 | -2 | 13 | |
| 9 |
Drogheda United |
12 | -4 | 13 | |
| 10 |
Waterford United |
12 | -15 | 5 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
13 | 8 | 16 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
13 | 13 | 16 | |
| 3 |
Dundalk |
13 | 4 | 14 | |
| 4 |
Derry City |
13 | 1 | 11 | |
| 5 |
Galway United |
12 | -2 | 10 | |
| 6 |
Sligo Rovers |
13 | -7 | 10 | |
| 7 |
Bohemians |
13 | 4 | 9 | |
| 8 |
Drogheda United |
12 | -4 | 5 | |
| 9 |
Waterford United |
12 | -15 | 4 | |
| 10 |
Shelbourne |
12 | -2 | 3 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bohemians |
13 | 4 | 11 | |
| 2 |
Shelbourne |
12 | -2 | 10 | |
| 3 |
St. Patricks Athletic |
13 | 13 | 10 | |
| 4 |
Shamrock Rovers |
13 | 8 | 9 | |
| 5 |
Drogheda United |
12 | -4 | 8 | |
| 6 |
Dundalk |
13 | 4 | 7 | |
| 7 |
Derry City |
13 | 1 | 6 | |
| 8 |
Galway United |
12 | -2 | 5 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
13 | -7 | 4 | |
| 10 |
Waterford United |
12 | -15 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
6 |
| 2 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 3 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 4 |
John Martin |
|
5 |
| 5 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 6 |
Harry Wood |
|
5 |
| 7 |
Mark Doyle |
|
4 |
| 8 |
Graham Burke |
|
4 |
| 9 |
Gbemi Arubi |
|
3 |
| 10 |
Kian Leavy |
|
3 |
Bohemians
Đối đầu
Shamrock Rovers
Ireland Premier Division
Đối đầu
Ireland Premier Division
Ireland Premier Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu