Henry Rylah 10’
8’ Jack Henry-Francis
34’ Daniel Kelly
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
23
Đội khách
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
7
3
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jack Henry-Francis
Henry Rylah
James Norris
Sam Bone
Daniel Kelly
Darragh Markey
Henry Rylah
Joshua Thomas
Dipo akinyemi
will jarvis
Maill Lundgren
Jack Henry-Francis
Cameron Dummigan
Alex Bannon
Evan Caffrey
Jack Henry-Francis
Zeno Ibsen Rossi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 2
1 - 1
0 - 1
2 - 0
3 - 1
0 - 1
2 - 0
0 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 1
4 - 0
1 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 1
2 - 0
1 - 1
7 - 3
1 - 0
3 - 1
0 - 1
4 - 0
0 - 3
1 - 1
0 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Brandywell Stadium |
|---|---|
|
|
7,700 |
|
|
Derry, Northern Ireland |
Trận đấu tiếp theo
04/05
23:00
Derry City
Galway United
02/05
01:45
Dundalk
Shelbourne
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
St. Patricks Athletic |
13 | 13 | 26 | |
| 2 |
Shamrock Rovers |
13 | 8 | 25 | |
| 3 |
Dundalk |
13 | 4 | 21 | |
| 4 |
Bohemians |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
Derry City |
13 | 1 | 17 | |
| 6 |
Galway United |
12 | -2 | 15 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
13 | -7 | 14 | |
| 8 |
Shelbourne |
12 | -2 | 13 | |
| 9 |
Drogheda United |
12 | -4 | 13 | |
| 10 |
Waterford United |
12 | -15 | 5 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
13 | 8 | 16 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
13 | 13 | 16 | |
| 3 |
Dundalk |
13 | 4 | 14 | |
| 4 |
Derry City |
13 | 1 | 11 | |
| 5 |
Galway United |
12 | -2 | 10 | |
| 6 |
Sligo Rovers |
13 | -7 | 10 | |
| 7 |
Bohemians |
13 | 4 | 9 | |
| 8 |
Drogheda United |
12 | -4 | 5 | |
| 9 |
Waterford United |
12 | -15 | 4 | |
| 10 |
Shelbourne |
12 | -2 | 3 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bohemians |
13 | 4 | 11 | |
| 2 |
Shelbourne |
12 | -2 | 10 | |
| 3 |
St. Patricks Athletic |
13 | 13 | 10 | |
| 4 |
Shamrock Rovers |
13 | 8 | 9 | |
| 5 |
Drogheda United |
12 | -4 | 8 | |
| 6 |
Dundalk |
13 | 4 | 7 | |
| 7 |
Derry City |
13 | 1 | 6 | |
| 8 |
Galway United |
12 | -2 | 5 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
13 | -7 | 4 | |
| 10 |
Waterford United |
12 | -15 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
6 |
| 2 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 3 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 4 |
John Martin |
|
5 |
| 5 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 6 |
Harry Wood |
|
5 |
| 7 |
Mark Doyle |
|
4 |
| 8 |
Graham Burke |
|
4 |
| 9 |
Gbemi Arubi |
|
3 |
| 10 |
Kian Leavy |
|
3 |
Derry City
Đối đầu
Shelbourne
Ireland Premier Division
Đối đầu
Ireland Premier Division
Ireland Premier Division
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu