24’ Fra Navarro
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
41
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
4
9
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Fra Navarro
Gustaf Lagerbielke
Kevyn
Gilberto Batista
Fabiano
Landerson Costa Araújo
Diego Henrique
Fra Navarro
Fra Navarro
Fra Navarro
Pau Victor
Amine El Ouazzani
Pau Victor
Pau Victor
Gabriel Moscardo
Ricardo Horta
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Parque Joaquim Almeida Freitas |
|---|---|
|
|
6,153 |
|
|
Guimaraes, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
21/04
02:15
Moreirense
Estoril
26/04
00:00
Benfica
Moreirense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
30 | 47 | 79 | |
| 2 |
Benfica |
30 | 44 | 72 | |
| 3 |
Sporting CP |
29 | 55 | 71 | |
| 4 |
Sporting Braga |
29 | 28 | 53 | |
| 5 |
FC Famalicao |
30 | 11 | 48 | |
| 6 |
Gil Vicente |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
30 | -7 | 39 | |
| 8 |
Estoril |
29 | 1 | 37 | |
| 9 |
Moreirense |
29 | -9 | 36 | |
| 10 |
FC Arouca |
30 | -20 | 35 | |
| 11 |
Alverca |
30 | -16 | 35 | |
| 12 |
Rio Ave |
30 | -17 | 34 | |
| 13 |
Santa Clara |
30 | -11 | 29 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
30 | -9 | 28 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
30 | -16 | 28 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
29 | -24 | 26 | |
| 17 |
CD Tondela |
29 | -27 | 21 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
30 | -43 | 13 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
30 | 47 | 39 | |
| 2 |
Benfica |
30 | 44 | 35 | |
| 3 |
Sporting CP |
29 | 55 | 34 | |
| 4 |
Sporting Braga |
29 | 28 | 28 | |
| 5 |
FC Famalicao |
30 | 11 | 27 | |
| 6 |
Gil Vicente |
30 | 13 | 27 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
30 | -7 | 25 | |
| 8 |
Estoril |
29 | 1 | 23 | |
| 9 |
Alverca |
30 | -16 | 22 | |
| 10 |
FC Arouca |
30 | -20 | 21 | |
| 11 |
Moreirense |
29 | -9 | 20 | |
| 12 |
Santa Clara |
30 | -11 | 17 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
30 | -9 | 17 | |
| 14 |
CF Estrela Amadora SAD |
30 | -16 | 17 | |
| 15 |
Rio Ave |
30 | -17 | 14 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
29 | -24 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
29 | -27 | 10 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
30 | -43 | 8 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
30 | 47 | 40 | |
| 2 |
Benfica |
30 | 44 | 37 | |
| 3 |
Sporting CP |
29 | 55 | 37 | |
| 4 |
Sporting Braga |
29 | 28 | 25 | |
| 5 |
FC Famalicao |
30 | 11 | 21 | |
| 6 |
Rio Ave |
30 | -17 | 20 | |
| 7 |
Gil Vicente |
30 | 13 | 19 | |
| 8 |
Moreirense |
29 | -9 | 16 | |
| 9 |
FC Arouca |
30 | -20 | 14 | |
| 10 |
Vitoria Guimaraes |
30 | -7 | 14 | |
| 11 |
Estoril |
29 | 1 | 14 | |
| 12 |
Alverca |
30 | -16 | 13 | |
| 13 |
Casa Pia AC |
29 | -24 | 12 | |
| 14 |
Santa Clara |
30 | -11 | 12 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
30 | -16 | 11 | |
| 16 |
Nacional da Madeira |
30 | -9 | 11 | |
| 17 |
CD Tondela |
29 | -27 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
30 | -43 | 5 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
24 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
21 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
19 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
15 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
15 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
| 10 |
Pablo Felipe Pereira de Jesus |
|
10 |
Moreirense
Đối đầu
Sporting Braga
Portuguese Primera Liga
Đối đầu
Portuguese Primera Liga
Portuguese Primera Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu