24’ Fra Navarro
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
4
9
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Fra Navarro
Gustaf Lagerbielke
Kevyn
Gilberto Batista
Fabiano
Landerson Costa Araújo
Diego Henrique
Fra Navarro
Fra Navarro
Fra Navarro
Pau Victor
Amine El Ouazzani
Pau Victor
Pau Victor
Gabriel Moscardo
Ricardo Horta
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Parque Joaquim Almeida Freitas |
|---|---|
|
|
6,153 |
|
|
Guimaraes, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
20/04
15:15
Moreirense
Estoril
23/04
14:00
Casa Pia AC
Sporting Braga
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
33 | 47 | 85 | |
| 2 |
Sporting CP |
33 | 62 | 79 | |
| 3 |
Benfica |
33 | 47 | 77 | |
| 4 |
Sporting Braga |
33 | 28 | 58 | |
| 5 |
FC Famalicao |
33 | 12 | 53 | |
| 6 |
Gil Vicente |
33 | 12 | 50 | |
| 7 |
Moreirense |
33 | -12 | 42 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
33 | -10 | 42 | |
| 9 |
Estoril |
33 | -1 | 39 | |
| 10 |
FC Arouca |
33 | -19 | 39 | |
| 11 |
Alverca |
33 | -16 | 39 | |
| 12 |
Santa Clara |
33 | -8 | 36 | |
| 13 |
Rio Ave |
33 | -22 | 35 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
33 | -10 | 31 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
33 | -18 | 29 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
33 | -26 | 29 | |
| 17 |
CD Tondela |
33 | -26 | 28 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
33 | -40 | 20 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 26 | 42 | |
| 2 |
Benfica |
17 | 28 | 39 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 37 | 38 | |
| 4 |
Gil Vicente |
17 | 11 | 30 | |
| 5 |
Sporting Braga |
16 | 16 | 29 | |
| 6 |
FC Famalicao |
16 | 14 | 28 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
17 | 7 | 28 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -1 | 26 | |
| 9 |
Alverca |
17 | -5 | 26 | |
| 10 |
Estoril |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
Santa Clara |
17 | 0 | 23 | |
| 12 |
FC Arouca |
16 | -5 | 22 | |
| 13 |
CF Estrela Amadora SAD |
17 | -3 | 18 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
16 | -2 | 17 | |
| 15 |
Rio Ave |
17 | -12 | 15 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -8 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
17 | -8 | 13 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
17 | -12 | 12 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
17 | 21 | 43 | |
| 2 |
Sporting CP |
17 | 25 | 41 | |
| 3 |
Benfica |
16 | 19 | 38 | |
| 4 |
Sporting Braga |
17 | 12 | 29 | |
| 5 |
FC Famalicao |
17 | -2 | 25 | |
| 6 |
Gil Vicente |
16 | 1 | 20 | |
| 7 |
Rio Ave |
16 | -10 | 20 | |
| 8 |
FC Arouca |
17 | -14 | 17 | |
| 9 |
Moreirense |
17 | -11 | 16 | |
| 10 |
Estoril |
17 | -6 | 16 | |
| 11 |
Casa Pia AC |
17 | -18 | 15 | |
| 12 |
CD Tondela |
16 | -18 | 15 | |
| 13 |
Vitoria Guimaraes |
16 | -17 | 14 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
17 | -8 | 14 | |
| 15 |
Alverca |
16 | -11 | 13 | |
| 16 |
Santa Clara |
16 | -8 | 13 | |
| 17 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -15 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -28 | 8 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
27 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
22 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
20 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
16 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
16 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Murilo de Souza Costa |
|
11 |
| 10 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
Moreirense
Đối đầu
Sporting Braga
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu